trend
trend (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Sự thay đổi, xu hướng phát triển chung theo thời gian; hướng đi phổ biến mà nhiều người, sự vật hoặc sự việc đang theo (ví dụ: xu hướng thời trang, xu hướng thị trường).
Sự thay đổi, xu hướng phát triển chung theo thời gian; hướng đi phổ biến mà nhiều người, sự vật hoặc sự việc đang theo (ví dụ: xu hướng thời trang, xu hướng thị trường).
Development trends and trends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của trend (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
xu hướng dần dần gradual trend | Có một xu hướng dần dần trong việc sử dụng mạng xã hội của thanh thiếu niên. There is a gradual trend in social media use among teenagers. |
xu hướng ổn định steady trend | Có một xu hướng ổn định về việc sử dụng mạng xã hội của thanh thiếu niên. There is a steady trend of increasing social media use among teenagers. |
xu hướng lịch sử historical trend | Xu hướng lịch sử cho thấy cách các thành phố phát triển trong năm mươi năm qua. The historical trend shows how cities grew in the past fifty years. |
xu hướng tiến hóa evolutionary trend | Trong bài viết IELTS, bạn có thể viết về xu hướng tiến hóa của mạng xã hội từ năm 2005 đến 2020. In IELTS writing, you can write about the evolutionary trend of social media from 2005 to 2020. |
xu hướng tăng trưởng growth trend | Trong phần thi nói IELTS, nhiều học sinh nói về xu hướng phát triển của việc sử dụng mạng xã hội vào năm 2023. In IELTS speaking, many students talk about the growth trend of social media usage in 2023. |
trend (Noun)
Nghĩa 01 · Một hướng chung mà điều gì đó đang phát triển hoặc thay đổi theo — tức là xu hướng, chiều hướng phổ biến trong hành vi, số liệu, ý tưởng hoặc thị trường.
Một hướng chung mà điều gì đó đang phát triển hoặc thay đổi theo — tức là xu hướng, chiều hướng phổ biến trong hành vi, số liệu, ý tưởng hoặc thị trường.
A general direction in which something is developing or changing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một mốt hoặc khuynh hướng trong thời trang, phong cách ăn mặc hoặc thị hiếu chung hiện đang được nhiều người ưa chuộng.
Một mốt hoặc khuynh hướng trong thời trang, phong cách ăn mặc hoặc thị hiếu chung hiện đang được nhiều người ưa chuộng.
A fashion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một chủ đề, sự kiện hoặc nội dung đang được nhiều người đăng, chia sẻ hoặc nói tới trên một trang/mạng xã hội trong một khoảng thời gian ngắn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của trend (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
trend | trends |
Kết hợp từ của trend (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
xu hướng chủ đạo prevailing trend | Xu hướng hiện tại cho thấy nhiều người sử dụng giao thông công cộng ở thành phố. The prevailing trend shows more people using public transport in cities. |
xu hướng rộng hơn wider trend | Xu hướng rộng hơn cho thấy việc sử dụng mạng xã hội tăng ở thanh thiếu niên năm 2023. The wider trend shows increased social media use among teenagers in 2023. |
xu hướng gần đây recent trend | Xu hướng gần đây cho thấy nhiều người sử dụng mạng xã hội hàng ngày. The recent trend shows more people using social media daily. |
xu hướng nhân khẩu học demographic trend | Xu hướng nhân khẩu cho thấy sự gia tăng dân số người cao tuổi vào năm 2023. The demographic trend shows an increase in elderly populations in 2023. |
xu hướng chủ đạo dominant trend | Mạng xã hội là xu hướng chiếm ưu thế trong giới trẻ ngày nay. Social media is the dominant trend among teenagers today. |
trend (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (về một chủ đề) trở thành chủ đề được nhiều người đăng bài, bình luận hoặc chia sẻ trên một mạng xã hội trong một khoảng thời gian ngắn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của trend (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | trend |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | trended |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | trended |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | trends |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | trending |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "trend" được định nghĩa là xu hướng hoặc chiều hướng phát triển của một hiện tượng nào đó trong xã hội, khoa học, hoặc thời trang. Trong tiếng Anh, "trend" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, "trending" thường được dùng ở Mỹ để chỉ những xu hướng đang nổi bật trên mạng xã hội, trong khi ở Anh, từ này có thể ít phổ biến hơn và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hơn.