Bản dịch của từ Trend trong tiếng Việt
Trend

Trend (Noun Countable)
Sự thay đổi, xu hướng phát triển chung theo thời gian; hướng đi phổ biến mà nhiều người, sự vật hoặc sự việc đang theo (ví dụ: xu hướng thời trang, xu hướng thị trường).
Development trends and trends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trend (Noun)
Một hướng chung mà điều gì đó đang phát triển hoặc thay đổi theo — tức là xu hướng, chiều hướng phổ biến trong hành vi, số liệu, ý tưởng hoặc thị trường.
A general direction in which something is developing or changing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một mốt hoặc khuynh hướng trong thời trang, phong cách ăn mặc hoặc thị hiếu chung hiện đang được nhiều người ưa chuộng.
A fashion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trend (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "trend" được định nghĩa là xu hướng hoặc chiều hướng phát triển của một hiện tượng nào đó trong xã hội, khoa học, hoặc thời trang. Trong tiếng Anh, "trend" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, "trending" thường được dùng ở Mỹ để chỉ những xu hướng đang nổi bật trên mạng xã hội, trong khi ở Anh, từ này có thể ít phổ biến hơn và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hơn.
Họ từ
Từ "trend" được định nghĩa là xu hướng hoặc chiều hướng phát triển của một hiện tượng nào đó trong xã hội, khoa học, hoặc thời trang. Trong tiếng Anh, "trend" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, "trending" thường được dùng ở Mỹ để chỉ những xu hướng đang nổi bật trên mạng xã hội, trong khi ở Anh, từ này có thể ít phổ biến hơn và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hơn.
