Bản dịch của từ Application trong tiếng Việt

Application

Noun [U/C]

Application (Noun)

ˌæpləkˈeiʃn̩
ˌæpləkˈeiʃn̩
01

Hành động áp dụng một cái gì đó lên bề mặt.

The action of applying something to a surface.

Ví dụ

Her job application was submitted online yesterday.

Đơn xin việc của cô ấy đã được nộp trực tuyến ngày hôm qua.

The application process for the scholarship is quite competitive.

Quá trình nộp đơn xin học bổng khá cạnh tranh.

02

Nỗ lực bền bỉ; làm việc chăm chỉ.

Sustained effort; hard work.

Ví dụ

She dedicated herself to the application of community service projects.

Cô đã cống hiến hết mình cho việc áp dụng các dự án phục vụ cộng đồng.

Their application to reduce poverty was met with enthusiasm from locals.

Đơn xin giảm nghèo của họ đã nhận được sự nhiệt tình của người dân địa phương.

03

Hành động đưa một cái gì đó vào hoạt động.

The action of putting something into operation.

Ví dụ

Submitting an application for a job is crucial for employment.

Nộp đơn xin việc là điều quan trọng để có được việc làm.

Filling out an application form requires attention to detail.

Việc điền đơn xin việc đòi hỏi phải chú ý đến từng chi tiết.

04

Một chương trình hoặc một phần mềm được thiết kế để thực hiện một mục đích cụ thể.

A program or piece of software designed to fulfil a particular purpose.

Ví dụ

Social media application helps connect people around the world.

Ứng dụng mạng xã hội giúp kết nối mọi người trên khắp thế giới.

She submitted her job application online for the social work position.

Cô ấy đã nộp đơn xin việc trực tuyến cho vị trí công tác xã hội.

05

Một yêu cầu chính thức để được xem xét cho một vị trí hoặc được phép làm hoặc có điều gì đó, được gửi đến cơ quan, tổ chức hoặc tổ chức.

A formal request to be considered for a position or to be allowed to do or have something, submitted to an authority, institution, or organization.

Ví dụ

She submitted her application for the scholarship online last week.

Cô ấy đã nộp đơn xin học bổng trực tuyến vào tuần trước.

The university received over 500 applications for the new program.

Trường đại học đã nhận được hơn 500 đơn đăng ký cho chương trình mới.

Kết hợp từ của Application (Noun)

CollocationVí dụ

Wireless application

Ứng dụng không dây

The new wireless application allows users to connect seamlessly.

Ứng dụng không dây mới cho phép người dùng kết nối một cách liền mạch.

Grant application

Đơn xin hồ sơ

The grant application was approved for the social project.

Đơn xin cấp được chấp nhận cho dự án xã hội.

Wide application

Sự áp dụng rộng rãi

Social media platforms have a wide application in connecting people globally.

Các nền tảng truyền thông xã hội có ứng dụng rộng rãi trong việc kết nối mọi người trên toàn cầu.

Written application

Đơn ứng tuyển

Submit a written application for the social program.

Nộp đơn xin việc bằng văn bản cho chương trình xã hội.

Industrial application

Ứng dụng công nghiệp

The new industrial application improved social infrastructure development.

Ứng dụng công nghiệp mới cải thiện phát triển cơ sở hạ tầng xã hội.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

3.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Application

Không có idiom phù hợp