Bản dịch của từ Fulfil trong tiếng Việt
Fulfil
Verb

Fulfil (Verb)
fʊlˈfɪl
fʊlˈfɪl
01
Hoàn thành hoặc làm trọn một công việc, nhiệm vụ; thực hiện được điều mình mong muốn hoặc lời hứa.
Accomplish, complete a task, fulfill a wish.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
