applying
applying (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ “apply”, dùng để chỉ hành động đang áp dụng/ứng dụng/ nộp (ví dụ: đang nộp đơn, đang áp dụng một phương pháp).
present participle and gerund of apply.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của applying (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | apply |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | applied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | applied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | applies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | applying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Applying" là dạng hiện tại phân từ của động từ "apply", có nghĩa là thực hiện một yêu cầu hoặc sử dụng một nguyên tắc hoặc lý thuyết vào thực tế. Trong tiếng Anh, "applying" được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, "applying" thường liên quan đến việc nộp đơn xin việc hoặc học bổng trong giáo dục, thể hiện sự chủ động và tham gia tích cực của cá nhân.