Bản dịch của từ Predict trong tiếng Việt
Predict
Verb

Predict(Verb)
prˈɛdɪkt
ˈprɛdɪkt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Để đưa ra dự đoán hoặc phỏng đoán về một sự kiện
To make a prediction or guess about an event.
对一个事件进行预测或推测
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
