enterprise
enterprise (Noun)
Nghĩa 01
Một tổ chức kinh doanh hoặc công ty thực hiện hoạt động buôn bán, sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ nhằm kiếm lợi nhuận.
A business or company.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một dự án hoặc công việc được thực hiện, thường là một nhiệm vụ táo bạo, phức tạp hoặc cần nhiều nỗ lực và tổ chức.
A project or undertaking, especially a bold or complex one.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của enterprise (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
enterprise | enterprises |
Kết hợp từ của enterprise (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
doanh nghiệp nhà nước public enterprise | Doanh nghiệp nhà nước đã cải thiện dịch vụ địa phương ở Springfield đáng kể năm ngoái. The public enterprise improved local services in Springfield significantly last year. |
doanh nghiệp hợp tác cooperative enterprise | Doanh nghiệp hợp tác đã giúp 150 gia đình trong cộng đồng năm nay. The cooperative enterprise helped 150 families in the community this year. |
doanh nghiệp hấp dẫn exciting enterprise | Dự án cộng đồng là một doanh nghiệp thú vị cho tất cả tình nguyện viên. The community project was an exciting enterprise for all the volunteers. |
doanh nghiệp nông nghiệp farming enterprise | Anh họ tôi bắt đầu một doanh nghiệp nông nghiệp nhỏ để trồng rau cho chợ của thị trấn chúng tôi. My cousin started a small farming enterprise to grow vegetables for our town's market. |
doanh nghiệp sản xuất manufacturing enterprise | Trong bài thi nói IELTS, tôi đã nói về một doanh nghiệp sản xuất lớn ở thành phố tôi chuyên làm quần áo. In the IELTS speaking test, I talked about a large manufacturing enterprise in my city that makes clothes. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "enterprise" chỉ đến một tổ chức hoặc doanh nghiệp, thường là một dự án kinh doanh lớn hoặc một hoạt động có tính chất kinh tế và thương mại. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "enterprise" cũng có thể đề cập đến tinh thần khởi nghiệp, sự táo bạo trong kinh doanh hoặc các sáng kiến đổi mới.