Bản dịch của từ Enterprise trong tiếng Việt
Enterprise
Noun

Enterprise (Noun)
ˈɛntəprˌaɪz
ˈɛntɝˌpraɪz
01
Một dự án hoặc công việc, đặc biệt là một dự án táo bạo hoặc phức tạp.
A project or undertaking especially a bold or complex one
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
