Bản dịch của từ Enterprise. trong tiếng Việt
Enterprise.
NounNoun Countable

Enterprise. (Noun)
ˈɛntəprˌaɪzɪ
ˈɛntɝˌpraɪzɪ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một tổ chức doanh nghiệp hoặc công ty
A business organization or company
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một dự án hoặc công việc, đặc biệt là những thứ khó khăn hoặc đòi hỏi nỗ lực.
A project or undertaking especially one that is difficult or requires effort
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Enterprise. (Noun Countable)
ˈɛntəprˌaɪzɪ
ˈɛntɝˌpraɪzɪ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một tổ chức hoặc công ty kinh doanh, đặc biệt là tổ chức có quy mô lớn hoặc hoạt động phức tạp.
A business organization or company especially one that is large or complex
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
