Bản dịch của từ Bold trong tiếng Việt
Bold
AdjectiveNounVerb

Bold (Adjective)
bˈəʊld
ˈboʊɫd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thể hiện sự dũng cảm hoặc tự tin một cách táo bạo.
Showing courage or confidence audacious
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Có vẻ ngoài mạnh mẽ hoặc sống động.
Having a strong or vivid appearance striking
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bold (Noun)
bˈəʊld
ˈboʊɫd
