Bản dịch của từ Bold trong tiếng Việt
Bold

Bold(Adjective)
Thể hiện sự dũng cảm hoặc tự tin một cách táo bạo
It shows boldness or confidence in a daring way.
以大胆的方式展现勇气或自信。
Có vẻ ngoài nổi bật hoặc bắt mắt, mang tính ấn tượng
It looks tough or vibrant.
看起来既坚强又充满活力。
Bold(Noun)
Một kiểu chữ đậm và đậm hơn so với kiểu chữ thường, thường được dùng để nhấn mạnh
It has a strong or vibrant appearance that leaves a mark.
给人一种坚强有活力、令人印象深刻的外观。
Một tuyên bố hoặc hành động táo bạo là cách thể hiện sự tự tin
Showing bravery or confidence in a bold way.
一次大胆的宣言或行为,是展现自信的表现
Một người dám nghĩ dám làm, không ngại chấp nhận rủi ro
Fear neither danger nor difficult situations, be brave.
勇敢面对危险或困难的情况,不畏惧。
Bold(Verb)
Làm cho ai đó thêm dũng khí để họ tự tin hơn
Fearless in the face of danger or difficult situations, courageous.
让某人获得勇气,增强他们的信心
Để gây ấn tượng hoặc đưa ra tuyên bố mạnh mẽ, nổi bật
It has a striking or lively appearance.
留下深刻印象或表明立场,令人印象深刻
