thicker
AdjectiveAdverb
thicker (Adjective)
/ɵˈɪkɚ/
/ɵˈɪkɚ/
AI
Ví dụ
Cuốn sách dày hơn thảo luận vấn đề xã hội chi tiết hơn.The thicker book discusses social issues in more detail.
Sổ tay dày hơn của cô ấy chứa ghi chú từ các buổi tụ tập xã hội.Her thicker notebook contains notes from social gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của thicker (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
thick dày | thicker dày hơn | thickest dày nhất |
thicker (Adverb)
/ɵˈɪkɚ/
/ɵˈɪkɚ/
AI
Ví dụ
Khoảng cách về tài sản trong xã hội đang ngày càng dày hơn.The wealth gap in society is growing thicker over time.
Vấn đề bất công đang trở nên dày dạn trong cộng đồng chúng ta.The inequality issue is becoming thicker in our community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "thicker" là dạng so sánh của tính từ "thick", có nghĩa là dày hơn, đề cập đến độ dày của một vật thể so với một vật thể khác. Trong tiếng Anh, "thicker" được sử dụng phổ biến trong cả Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, bối cảnh và cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo vùng miền, ví dụ như "thicker" thường được dùng trong các ngành công nghiệp như thực phẩm, xây dựng hay thời trang để miêu tả độ dày của sản phẩm.