Bản dịch của từ Embolden trong tiếng Việt
Embolden

Embolden (Verb)
Khiến ai đó cảm thấy can đảm, tự tin hơn để làm việc gì đó.
Give someone the courage or confidence to do something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "embolden" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là khuyến khích hoặc làm cho ai đó trở nên dũng cảm hơn, thường là thông qua việc tăng cường sự tự tin. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng với nghĩa giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong môi trường học thuật, "embolden" thường liên quan đến việc nhấn mạnh thông tin qua định dạng in đậm trong văn bản.
Họ từ
Từ "embolden" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là khuyến khích hoặc làm cho ai đó trở nên dũng cảm hơn, thường là thông qua việc tăng cường sự tự tin. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng với nghĩa giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong môi trường học thuật, "embolden" thường liên quan đến việc nhấn mạnh thông tin qua định dạng in đậm trong văn bản.
