Bản dịch của từ Embolden trong tiếng Việt
Embolden
Verb

Embolden (Verb)
ɛmbˈoʊldn
ɛmbˈoʊldn
01
Khiến ai đó cảm thấy can đảm, tự tin hơn để làm việc gì đó.
Give someone the courage or confidence to do something.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Embolden

Khiến ai đó cảm thấy can đảm, tự tin hơn để làm việc gì đó.
Give someone the courage or confidence to do something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa