Bản dịch của từ Typeface trong tiếng Việt
Typeface
Noun

Typeface (Noun)
tˈaɪpfeɪs
ˈtypəfeɪs
02
Ấn tượng tổng thể của các chữ cái và ký hiệu in ấn
The overall appearance of printed letters and symbols
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Typeface

Ấn tượng tổng thể của các chữ cái và ký hiệu in ấn
The overall appearance of printed letters and symbols
Từ tiếng Việt gần nghĩa