Bản dịch của từ Darker trong tiếng Việt

Darker

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Darker (Adjective)

dˈɑɹkɚ
dˈɑɹkɚ
01

Hình thức so sánh của “dark” (tối); diễn tả mức độ tối hơn so với cái khác hoặc so với trước đó.

Comparative form of dark more dark.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ