Bản dịch của từ Daring trong tiếng Việt

Daring

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Daring(Verb)

dˈɛɹɪŋ
dˈɛɹɪŋ
01

"daring" là dạng động từ hiện tại phân từ/động danh từ của "dare" (thách, dám). Nó diễn tả hành động đang thách ai đó làm điều gì hoặc hành động dám làm điều gì (ví dụ: "He is daring her to jump" — anh ấy đang thách cô ấy nhảy).

Present participle and gerund of dare.

勇敢的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Daring (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Dare

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Dared

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Dared

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Dares

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Daring

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ