daring
daring (Verb)
Nghĩa 01
"daring" là dạng động từ hiện tại phân từ/động danh từ của "dare" (thách, dám). Nó diễn tả hành động đang thách ai đó làm điều gì hoặc hành động dám làm điều gì (ví dụ: "He is daring her to jump" — anh ấy đang thách cô ấy nhảy).
present participle and gerund of dare.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của daring (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | dare |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | dared |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | dared |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | dares |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | daring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "daring" là tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là táo bạo, liều lĩnh, thể hiện sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này có thể dùng phổ biến trong ngữ cảnh văn học và nghệ thuật để mô tả hành động hoặc tính cách mạnh dạn. Trong tiếng Anh Mỹ (American English), "daring" cũng được sử dụng với ý nghĩa tương tự, nhưng thường gắn liền hơn với tinh thần phiêu lưu trong các hoạt động thể thao hoặc khám phá. Cả hai phiên bản đều không có sự khác biệt lớn về cách phát âm.