Bản dịch của từ Daring trong tiếng Việt

Daring

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Daring (Verb)

dˈɛɹɪŋ
dˈɛɹɪŋ
01

"daring" là dạng động từ hiện tại phân từ/động danh từ của "dare" (thách, dám). Nó diễn tả hành động đang thách ai đó làm điều gì hoặc hành động dám làm điều gì (ví dụ: "He is daring her to jump" — anh ấy đang thách cô ấy nhảy).

Present participle and gerund of dare.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ