ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dare
Dám làm gì đó dù sợ đến đâu
Having the courage to do something
有勇气去做某件事
Đủ dũng cảm để thử sức
I'm willing to take a risk and give it a shot.
敢于尝试的勇气
Thách ai đó làm gì
Challenge someone to do something
挑战某人做某事
Thách thức ai đó làm gì
Challenging someone to do something
勇于冒险去做某事的行为
Một thử thách để làm điều gì đó nguy hiểm hoặc khó khăn
Have enough courage to do something.
是否有勇气去做某件事
Sự sẵn lòng chấp nhận rủi ro
I take a risk to test my abilities.
我敢于冒险,迎接挑战。