Bản dịch của từ View trong tiếng Việt
View

View(Noun)
Cảnh nhìn; tầm nhìn; khung cảnh mà bạn có thể nhìn thấy từ một vị trí nào đó; cũng có thể chỉ quan điểm, cách nhìn về một vấn đề.
View, view.
视野,景观
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cảnh nhìn; quang cảnh mà mắt có thể thấy từ một vị trí nào đó, thường là phong cảnh đẹp, như núi non, biển cả, thung lũng hoặc toàn cảnh thành phố.
A sight or prospect, typically of attractive natural scenery, that can be taken in by the eye from a particular place.
美丽的景色
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cách nhìn nhận hoặc thái độ, ý kiến của một người về một việc nào đó.
A particular way of considering or regarding something; an attitude or opinion.
看法;态度
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của View (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
View | Views |
View(Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
View(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhìn nhận hoặc đánh giá theo một cách, góc độ hoặc thái độ nhất định (không chỉ là nhìn thấy, mà là coi sự việc như thế nào).
Regard in a particular light or with a particular attitude.
以特定的角度看待或评价。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của View (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | View |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Viewed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Viewed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Views |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Viewing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "view" trong tiếng Anh có nghĩa là "cái nhìn" hoặc "quan điểm". Trong ngữ cảnh khác nhau, nó có thể chỉ hình ảnh được nhìn thấy (như trong "a stunning view") hoặc cách nhìn nhận một vấn đề (như trong "my view on climate change"). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm và viết có sự tương đồng lớn, tuy nhiên, "view" không có biến thể chính thức nào khác. Từ này thường được sử dụng rộng rãi trong văn học, báo chí và trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "view" có nguồn gốc từ tiếng Latin "videre", nghĩa là "thấy". Nguyên thủy, từ này biểu thị hành động nhìn và kết nối mạnh mẽ với trực giác và kiến thức. Khi được đưa vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, "view" không chỉ dừng lại ở việc nhìn mà còn mang ý nghĩa rộng hơn về quan điểm và ngắm cảnh. Sự phát triển này phản ánh cách mà con người không chỉ cảm nhận mà còn suy nghĩ và đánh giá thế giới xung quanh.
Từ "view" thường xuất hiện với tần suất cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, "view" thường liên quan đến cách tiếp cận, quan điểm và nghị luận. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được sử dụng để diễn đạt ý kiến cá nhân hoặc thảo luận về các chủ đề xã hội. Ngoài ra, "view" cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả tiềm năng, góc nhìn và cảm xúc trong các bài viết và thuyết trình học thuật.
Họ từ
Từ "view" trong tiếng Anh có nghĩa là "cái nhìn" hoặc "quan điểm". Trong ngữ cảnh khác nhau, nó có thể chỉ hình ảnh được nhìn thấy (như trong "a stunning view") hoặc cách nhìn nhận một vấn đề (như trong "my view on climate change"). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm và viết có sự tương đồng lớn, tuy nhiên, "view" không có biến thể chính thức nào khác. Từ này thường được sử dụng rộng rãi trong văn học, báo chí và trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "view" có nguồn gốc từ tiếng Latin "videre", nghĩa là "thấy". Nguyên thủy, từ này biểu thị hành động nhìn và kết nối mạnh mẽ với trực giác và kiến thức. Khi được đưa vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, "view" không chỉ dừng lại ở việc nhìn mà còn mang ý nghĩa rộng hơn về quan điểm và ngắm cảnh. Sự phát triển này phản ánh cách mà con người không chỉ cảm nhận mà còn suy nghĩ và đánh giá thế giới xung quanh.
Từ "view" thường xuất hiện với tần suất cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, "view" thường liên quan đến cách tiếp cận, quan điểm và nghị luận. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được sử dụng để diễn đạt ý kiến cá nhân hoặc thảo luận về các chủ đề xã hội. Ngoài ra, "view" cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả tiềm năng, góc nhìn và cảm xúc trong các bài viết và thuyết trình học thuật.
