survey
survey (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một cái nhìn tổng quát, sự khảo sát hoặc mô tả về ai đó hoặc điều gì đó — tức là việc xem xét, đánh giá hoặc tóm tắt thông tin về một đối tượng hoặc tình huống.
A general view, examination, or description of someone or something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của survey (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
survey | surveys |
Kết hợp từ của survey (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khảo sát toàn diện comprehensive survey | Chính phủ đã tiến hành một cuộc khảo sát toàn diện về các vấn đề xã hội. The government conducted a comprehensive survey on social issues. |
cuộc khảo sát tổng quát general survey | Một cuộc khảo sát tổng quan là cần thiết để hiểu xu hướng xã hội. A general survey is essential for understanding societal trends. |
cuộc khảo sát bằng bảng hỏi questionnaire survey | Bạn đã hoàn thành khảo sát bằng bảng câu hỏi cho nghiên cứu xã hội chưa? Have you completed the questionnaire survey for the social study? |
khảo sát qua điện thoại telephone survey | Cuộc khảo sát qua điện thoại cho thấy 80% người thích nhắn tin. The telephone survey revealed that 80% of people prefer texting. |
cuộc khảo sát nhanh quick survey | Một khảo sát nhanh có thể cung cấp thông tin quý giá cho các bài viết IELTS. A quick survey can provide valuable insights for IELTS writing tasks. |
survey (Verb)
Nghĩa 01
Hỏi ý kiến hoặc hỏi về trải nghiệm của một nhóm người bằng cách đặt câu hỏi để thu thập thông tin.
Investigate the opinions or experience of (a group of people) by asking them questions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của survey (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | survey |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | surveyed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | surveyed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | surveys |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | surveying |
Kết hợp từ của survey (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nghiên cứu cẩn thận survey carefully | Cô ấy đã khảo sát cẩn thận trước khi tham gia câu lạc bộ xã hội. She surveyed carefully before joining the social club. |
khảo sát ngắn gọn survey briefly | Họ khảo sát ngắn gọn tác động của truyền thông xã hội đối với thanh thiếu niên. They surveyed briefly the impact of social media on teenagers. |
đánh giá một cách chỉ trích survey critically | Khảo sát đánh giá một cách phê phán tác động của truyền thông xã hội đối với tuổi teen. The survey critically analyzed the impact of social media on teenagers. |
khảo sát nhanh survey quickly | Cô ấy hoàn thành cuộc khảo sát xã hội nhanh chóng để thu thập dữ liệu. She completed the social survey quickly to gather data. |
khảo sát một cách bình tĩnh survey calmly | Cô ấy khảo sát tình hình xã hội một cách bình tĩnh. She surveyed the social situation calmly. |
survey (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của survey (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | survey |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | surveyed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | surveyed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | surveys |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | surveying |
Kết hợp từ của survey (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khảo sát từ survey from | Cuộc khảo sát do trung tâm cộng đồng thực hiện cho thấy 80% cư dân muốn tham gia các hoạt động khu phố vào cuối tuần. The survey from the community center showed that 80% of residents wanted to join weekend neighborhood activities. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khảo sát là một phương pháp thu thập dữ liệu nhằm khảo sát ý kiến, thái độ hoặc hành vi của một nhóm người nhất định. Trong tiếng Anh, "survey" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên có sự khác biệt nhẹ về cách sử dụng. Ở Anh, "survey" thường chỉ đến hành động thu thập thông tin cho mục đích nghiên cứu, trong khi ở Mỹ, từ này cũng có thể ám chỉ đến một bảng hỏi hoặc câu hỏi trong một nghiên cứu thống kê. Cách phát âm cũng tương đối giống nhau, nhưng có thể khác biệt nhẹ về âm sắc giữa hai miền.
