Bản dịch của từ Survey trong tiếng Việt

Survey

Noun [U/C]Verb

Survey Noun

/sˈɝvˌei/
/sˈʌɹvˌei/
01

Một hành động khảo sát một tòa nhà.

An act of surveying a building.

Ví dụ

The government conducted a survey to assess housing conditions.

Chính phủ tiến hành khảo sát để đánh giá điều kiện nhà ở.

The survey revealed that many houses needed urgent repairs.

Cuộc khảo sát đã chỉ ra rằng nhiều ngôi nhà cần sửa chữa ngay lập tức.

02

Một cái nhìn, sự kiểm tra hoặc mô tả chung về ai đó hoặc điều gì đó.

A general view, examination, or description of someone or something.

Ví dụ

The survey revealed that 80% of people prefer online shopping.

Cuộc khảo sát cho thấy 80% người dùng thích mua sắm trực tuyến.

The annual social survey collects data on community engagement.

Cuộc khảo sát xã hội hàng năm thu thập dữ liệu về sự tham gia cộng đồng.

03

Một hành động khảo sát một diện tích đất.

An act of surveying an area of land.

Ví dụ

The government conducted a survey to gather data on poverty rates.

Chính phủ tiến hành một cuộc khảo sát để thu thập dữ liệu về tỷ lệ nghèo đói.

The survey revealed that 80% of the population supported the new policy.

Cuộc khảo sát đã cho thấy 80% dân số ủng hộ chính sách mới.

Kết hợp từ của Survey (Noun)

CollocationVí dụ

Postal survey

Cuộc khảo sát bưu chính

The postal survey revealed public opinion on the social issue.

Cuộc khảo sát bưu chính tiết lộ ý kiến công cộng về vấn đề xã hội.

Structural survey

Khảo sát cấu trúc

The structural survey revealed cracks in the building's foundation.

Cuộc khảo sát cấu trúc đã phát hiện nứt trong móng của tòa nhà.

Comprehensive survey

Khảo sát toàn diện

The government conducted a comprehensive survey on social issues.

Chính phủ đã tiến hành một cuộc khảo sát toàn diện về các vấn đề xã hội.

Local survey

Khảo sát địa phương

The local survey revealed high levels of community satisfaction.

Cuộc khảo sát địa phương đã tiết lộ mức độ hài lòng của cộng đồng cao.

Attitude survey

Cuộc khảo sát thái độ

The attitude survey revealed positive feedback from the community.

Cuộc khảo sát thái độ đã tiết lộ phản hồi tích cực từ cộng đồng.

Survey Verb

/sˈɝvˌei/
/sˈʌɹvˌei/
01

Điều tra ý kiến hoặc kinh nghiệm của (một nhóm người) bằng cách đặt câu hỏi cho họ.

Investigate the opinions or experience of (a group of people) by asking them questions.

Ví dụ

They surveyed 500 people to gather opinions on social media.

Họ khảo sát 500 người để thu thập ý kiến về mạng xã hội.

The government surveyed citizens about their satisfaction with public services.

Chính phủ khảo sát công dân về sự hài lòng với dịch vụ công cộng.

02

Nhìn kỹ hoặc kiểm tra (ai đó hoặc cái gì đó)

Look closely at or examine (someone or something)

Ví dụ

Researchers surveyed the community for feedback on the new policy.

Nhà nghiên cứu đã khảo sát cộng đồng để lấy ý kiến về chính sách mới.

The government conducted a survey to understand public opinion on healthcare.

Chính phủ đã tiến hành một cuộc khảo sát để hiểu ý kiến của công chúng về chăm sóc sức khỏe.

03

Kiểm tra và ghi lại diện tích và đặc điểm của (một diện tích đất) để xây dựng bản đồ, sơ đồ hoặc mô tả.

Examine and record the area and features of (an area of land) so as to construct a map, plan, or description.

Ví dụ

They surveyed the neighborhood to create a community map.

Họ khảo sát khu phố để tạo bản đồ cộng đồng.

The researchers surveyed 500 people for their opinions on recycling.

Các nhà nghiên cứu đã khảo sát 500 người về ý kiến của họ về tái chế.

Kết hợp từ của Survey (Verb)

CollocationVí dụ

Survey carefully

Nghiên cứu cẩn thận

She surveyed carefully before joining the social club.

Cô ấy đã khảo sát cẩn thận trước khi tham gia câu lạc bộ xã hội.

Survey critically

Đánh giá một cách chỉ trích

The survey critically analyzed the impact of social media on teenagers.

Khảo sát đánh giá một cách phê phán tác động của truyền thông xã hội đối với tuổi teen.

Survey briefly

Khảo sát ngắn gọn

They surveyed briefly the impact of social media on teenagers.

Họ khảo sát ngắn gọn tác động của truyền thông xã hội đối với thanh thiếu niên.

Survey quickly

Khảo sát nhanh

She completed the social survey quickly to gather data.

Cô ấy hoàn thành cuộc khảo sát xã hội nhanh chóng để thu thập dữ liệu.

Survey calmly

Khảo sát một cách bình tĩnh

She surveyed the social situation calmly.

Cô ấy khảo sát tình hình xã hội một cách bình tĩnh.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Survey

Không có idiom phù hợp