Bản dịch của từ Survey trong tiếng Việt
Survey

Survey (Noun)
Một cái nhìn tổng quát, sự khảo sát hoặc mô tả về ai đó hoặc điều gì đó — tức là việc xem xét, đánh giá hoặc tóm tắt thông tin về một đối tượng hoặc tình huống.
A general view, examination, or description of someone or something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Survey (Verb)
Hỏi ý kiến hoặc hỏi về trải nghiệm của một nhóm người bằng cách đặt câu hỏi để thu thập thông tin.
Investigate the opinions or experience of (a group of people) by asking them questions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Khảo sát là một phương pháp thu thập dữ liệu nhằm khảo sát ý kiến, thái độ hoặc hành vi của một nhóm người nhất định. Trong tiếng Anh, "survey" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên có sự khác biệt nhẹ về cách sử dụng. Ở Anh, "survey" thường chỉ đến hành động thu thập thông tin cho mục đích nghiên cứu, trong khi ở Mỹ, từ này cũng có thể ám chỉ đến một bảng hỏi hoặc câu hỏi trong một nghiên cứu thống kê. Cách phát âm cũng tương đối giống nhau, nhưng có thể khác biệt nhẹ về âm sắc giữa hai miền.
Họ từ
Khảo sát là một phương pháp thu thập dữ liệu nhằm khảo sát ý kiến, thái độ hoặc hành vi của một nhóm người nhất định. Trong tiếng Anh, "survey" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên có sự khác biệt nhẹ về cách sử dụng. Ở Anh, "survey" thường chỉ đến hành động thu thập thông tin cho mục đích nghiên cứu, trong khi ở Mỹ, từ này cũng có thể ám chỉ đến một bảng hỏi hoặc câu hỏi trong một nghiên cứu thống kê. Cách phát âm cũng tương đối giống nhau, nhưng có thể khác biệt nhẹ về âm sắc giữa hai miền.

