Bản dịch của từ Surveying trong tiếng Việt

Surveying

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surveying (Noun)

səɹvˈeɪɪŋ
sˈɝveɪɪŋ
01

Ngành khoa học ứng dụng đo đạc để xác định vị trí chính xác của các điểm trên mặt đất và khoảng cách giữa chúng, thường dùng trong khảo sát bản đồ, xây dựng, và đo địa chính.

The applied science of accurately determining the position of points and the distances between them.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Surveying (Verb)

səɹvˈeɪɪŋ
sˈɝveɪɪŋ
01

Dạng hiện tại/phân từ hiện tại hoặc danh động từ của động từ “survey” — chỉ hành động khảo sát, thăm dò hoặc đo đạc để thu thập thông tin (ví dụ: khảo sát ý kiến, đo đạc địa hình).

Present participle and gerund of survey.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ