Bản dịch của từ Surveying trong tiếng Việt
Surveying

Surveying (Noun)
Ngành khoa học ứng dụng đo đạc để xác định vị trí chính xác của các điểm trên mặt đất và khoảng cách giữa chúng, thường dùng trong khảo sát bản đồ, xây dựng, và đo địa chính.
The applied science of accurately determining the position of points and the distances between them.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Surveying (Verb)
Dạng hiện tại/phân từ hiện tại hoặc danh động từ của động từ “survey” — chỉ hành động khảo sát, thăm dò hoặc đo đạc để thu thập thông tin (ví dụ: khảo sát ý kiến, đo đạc địa hình).
Present participle and gerund of survey.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Khảo sát (surveying) là quá trình thu thập thông tin về một khu vực địa lý nhằm xác định vị trí, kích thước, hình dạng, và các đặc điểm khác của nó. Từ "surveying" thường được sử dụng trong quy trình nghiên cứu địa hình và xây dựng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau, nhưng trong một số ngữ cảnh, cách phát âm có thể khác biệt do ảnh hưởng của ngữ điệu địa phương. Tại Mỹ, "surveying" thường nhấn mạnh hơn vào mục đích kỹ thuật và ứng dụng trong xây dựng.
Họ từ
Khảo sát (surveying) là quá trình thu thập thông tin về một khu vực địa lý nhằm xác định vị trí, kích thước, hình dạng, và các đặc điểm khác của nó. Từ "surveying" thường được sử dụng trong quy trình nghiên cứu địa hình và xây dựng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau, nhưng trong một số ngữ cảnh, cách phát âm có thể khác biệt do ảnh hưởng của ngữ điệu địa phương. Tại Mỹ, "surveying" thường nhấn mạnh hơn vào mục đích kỹ thuật và ứng dụng trong xây dựng.
