Bản dịch của từ Map trong tiếng Việt
Map

Map (Noun Countable)
Bản đồ — hình vẽ hoặc biểu đồ thể hiện vị trí, địa hình, đường xá, ranh giới hoặc các thông tin khác về một khu vực, sử dụng để định hướng và tìm đường.
Map.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Map (Noun)
Bản đồ là hình vẽ hoặc sơ đồ thể hiện khu vực đất liền hoặc biển, cho thấy các địa hình, thành phố, đường xá và các điểm quan trọng khác để dễ định vị và tham khảo.
A diagrammatic representation of an area of land or sea showing physical features, cities, roads, etc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "map" trong tiếng Anh chỉ hình ảnh biểu diễn một khu vực địa lý, thường có thông tin về đường đi, địa hình, và các yếu tố khác như địa điểm nổi bật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và ý nghĩa, mặc dù ngữ điệu có thể khác biệt. Trong văn cảnh học thuật, "map" cũng chỉ bản đồ trong các lĩnh vực chuyên ngành như địa lý, khoa học môi trường, hoặc quy hoạch đô thị.
Họ từ
Từ "map" trong tiếng Anh chỉ hình ảnh biểu diễn một khu vực địa lý, thường có thông tin về đường đi, địa hình, và các yếu tố khác như địa điểm nổi bật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và ý nghĩa, mặc dù ngữ điệu có thể khác biệt. Trong văn cảnh học thuật, "map" cũng chỉ bản đồ trong các lĩnh vực chuyên ngành như địa lý, khoa học môi trường, hoặc quy hoạch đô thị.
