Bản dịch của từ Diagrammatic trong tiếng Việt
Diagrammatic

Diagrammatic (Adjective)
(tính từ) Liên quan đến các sơ đồ, biểu đồ hoặc gồm các sơ đồ; được trình bày dưới dạng hình vẽ minh họa (diagram) để dễ hiểu.
Related to or consisting of diagrams.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "diagrammatic" là tính từ mô tả liên quan đến sơ đồ hoặc biểu đồ. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh thiết kế đồ họa, lập kế hoạch và trình bày thông tin một cách trực quan. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "diagrammatic" có nghĩa tương tự, không có sự thay đổi đáng kể về cách phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng nhiều biểu đồ hơn trong văn bản học thuật so với tiếng Anh Mỹ.
Họ từ
Từ "diagrammatic" là tính từ mô tả liên quan đến sơ đồ hoặc biểu đồ. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh thiết kế đồ họa, lập kế hoạch và trình bày thông tin một cách trực quan. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "diagrammatic" có nghĩa tương tự, không có sự thay đổi đáng kể về cách phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng nhiều biểu đồ hơn trong văn bản học thuật so với tiếng Anh Mỹ.
