Bản dịch của từ Asking trong tiếng Việt

Asking

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Asking (Adjective)

ˈæskɪŋ
ˈæskɪŋ
01

(tính từ) Diễn tả việc đặt câu hỏi hoặc yêu cầu; mang tính hỏi/đòi hỏi thông tin hay nhờ giúp. Dùng để miêu tả nét mặt, giọng nói, hoặc thái độ khi ai đó đang hỏi hoặc xin điều gì.

That asks that expresses a question or request.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ