Bản dịch của từ Throw trong tiếng Việt
Throw

Throw(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm cho ai đó hoặc cái gì đột ngột rơi vào một trạng thái, tình huống hay điều kiện nhất định (thường là bất ngờ hoặc nhanh chóng).
Send suddenly into a particular state or condition.
突然使某人或某物处于一种状态。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Throw (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Throw |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Threw |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Thrown |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Throws |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Throwing |
Throw(Noun)
Trong địa chất, “throw” (danh từ) chỉ độ dịch chuyển theo phương thẳng đứng giữa hai thân đá dọc theo một đứt gãy — tức là khoảng cách mà một lớp đất/đá bị nâng lên hoặc hạ xuống so với phía bên kia của đứt gãy.
The extent of vertical displacement in a fault.
断层的垂直位移
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Throw (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Throw | Throws |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "throw" trong tiếng Anh có nghĩa là ném, quăng hoặc tung một vật từ một vị trí nào đó sang vị trí khác. Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh vật lý và ẩn dụ, thể hiện hành động đẩy mạnh một thứ ra xa. Trong tiếng Anh Anh, "throw" giữ nguyên cách viết và phát âm, cũng như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng các biến thể khác như "toss" với nghĩa nhẹ nhàng hơn.
Từ "throw" có nguồn gốc từ tiếng Old English "þrawan", có nghĩa là "quăng" hoặc "ném". Nó liên quan đến gốc từ Proto-Germanic *thrawan, phản ánh hành động tác động qua trọng lực hay quán tính. Lịch sử phát triển ngôn ngữ của từ này cho thấy sự mở rộng nghĩa từ những hành động thể chất sang những nghĩa trừu tượng hơn như "ném ra ý tưởng" hay "tổ chức một sự kiện". Điều này thể hiện sự liên hệ giữa hành động và kết quả trong sử dụng ngôn ngữ hiện đại.
Từ "throw" xuất hiện với tần suất khá cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi nó thường được sử dụng để mô tả hành động đưa một vật vào không gian. Trong phần Viết và Nói, từ này xuất hiện khi thảo luận về các hoạt động thể thao hoặc hành động giao tiếp. Ngoài ra, từ "throw" còn được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh đời sống hàng ngày, như các trò chơi, thể thao, hoặc tình huống mô tả hành động vứt bỏ vật gì đó.
Họ từ
Từ "throw" trong tiếng Anh có nghĩa là ném, quăng hoặc tung một vật từ một vị trí nào đó sang vị trí khác. Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh vật lý và ẩn dụ, thể hiện hành động đẩy mạnh một thứ ra xa. Trong tiếng Anh Anh, "throw" giữ nguyên cách viết và phát âm, cũng như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng các biến thể khác như "toss" với nghĩa nhẹ nhàng hơn.
Từ "throw" có nguồn gốc từ tiếng Old English "þrawan", có nghĩa là "quăng" hoặc "ném". Nó liên quan đến gốc từ Proto-Germanic *thrawan, phản ánh hành động tác động qua trọng lực hay quán tính. Lịch sử phát triển ngôn ngữ của từ này cho thấy sự mở rộng nghĩa từ những hành động thể chất sang những nghĩa trừu tượng hơn như "ném ra ý tưởng" hay "tổ chức một sự kiện". Điều này thể hiện sự liên hệ giữa hành động và kết quả trong sử dụng ngôn ngữ hiện đại.
Từ "throw" xuất hiện với tần suất khá cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi nó thường được sử dụng để mô tả hành động đưa một vật vào không gian. Trong phần Viết và Nói, từ này xuất hiện khi thảo luận về các hoạt động thể thao hoặc hành động giao tiếp. Ngoài ra, từ "throw" còn được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh đời sống hàng ngày, như các trò chơi, thể thao, hoặc tình huống mô tả hành động vứt bỏ vật gì đó.
