Bản dịch của từ Throw trong tiếng Việt

Throw

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Throw (Verb)

ɵɹˈoʊ
ɵɹˈoʊ
01

Tổ chức hoặc đứng ra đãi, mở tiệc cho mọi người; làm bữa tiệc, buổi liên hoan.

Give or hold (a party)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đục, nặn và tạo hình đồ gốm trên bàn xoay của thợ gốm (làm cho bùn đất sứ trở thành hình dạng như bát, bình... khi bàn xoay đang quay).

Form (ceramic ware) on a potter's wheel.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trong ngữ cảnh này “throw” diễn tả hành động nổi cơn, giận dữ hoặc buồn bã đột ngột — tức là “nổi cơn thịnh nộ” hoặc “ăn vạ”, thường dùng cho cả trẻ con và người lớn khi họ phản ứng mạnh mẽ, mất kiểm soát cảm xúc.

Have (a fit or tantrum)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Đá, vật hoặc quăng đối thủ xuống sàn trong các môn đấu tay đôi như đấu vật, judo hoặc các kỹ thuật tương tự (tức là khiến đối phương ngã xuống đất bằng một đòn).

Send (one's opponent) to the ground in wrestling, judo, or similar activity.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Làm cho ai đó hoặc cái gì đột ngột rơi vào một trạng thái, tình huống hay điều kiện nhất định (thường là bất ngờ hoặc nhanh chóng).

Send suddenly into a particular state or condition.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Dùng cánh tay và bàn tay quăng hoặc đẩy một vật đi trong không khí bằng một động tác có lực.

Propel (something) with force through the air by a movement of the arm and hand.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

(dùng cho động vật) đẻ, sinh con; sinh ra lứa con (thường dùng cho loài vật như chó, mèo, lợn, ngựa...)

(of an animal) give birth to (young, especially of a specified kind)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Throw (Noun)

ɵɹˈoʊ
ɵɹˈoʊ
01

Trong địa chất, “throw” (danh từ) chỉ độ dịch chuyển theo phương thẳng đứng giữa hai thân đá dọc theo một đứt gãy — tức là khoảng cách mà một lớp đất/đá bị nâng lên hoặc hạ xuống so với phía bên kia của đứt gãy.

The extent of vertical displacement in a fault.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một tấm phủ nhẹ dùng để che đồ đạc trong nhà, thường là ghế sofa, ghế băng hoặc giường, để bảo vệ khỏi bụi hoặc làm đẹp nội thất.

A light cover for furniture.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Danh từ: chỉ mức giá cho mỗi lần/cho mỗi lượt/cho mỗi món hàng — tức là chi phí của một lần thử, một lượt chơi, hoặc một món đồ riêng lẻ.

Used to indicate how much a single item, turn, or attempt costs.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Hành động ném một vật; lần ném (ví dụ: một quả bóng, một viên đá).

An act of throwing something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Một thiết bị hoặc máy mà vật thể được quay trên đó trong khi được tạo hình (ví dụ: trục quay để tiện hoặc nặn), giúp vật liệu được giữ và xoay đều khi gia công hoặc tạo hình.

A machine or device by or on which an object is turned while being shaped.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Hành động hoặc chuyển động tịnh tiến/dao động của một cổ góp trượt (van trượt) hoặc của một trục khuỷu, bánh lệch tâm, hoặc cam — tức là khoảng dịch chuyển mà chi tiết cơ khí đó thực hiện khi hoạt động.

The action or motion of a slide valve or of a crank, eccentric wheel, or cam.

throw nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ