Bản dịch của từ Throw trong tiếng Việt
Throw

Throw (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm cho ai đó hoặc cái gì đột ngột rơi vào một trạng thái, tình huống hay điều kiện nhất định (thường là bất ngờ hoặc nhanh chóng).
Send suddenly into a particular state or condition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Throw (Noun)
Trong địa chất, “throw” (danh từ) chỉ độ dịch chuyển theo phương thẳng đứng giữa hai thân đá dọc theo một đứt gãy — tức là khoảng cách mà một lớp đất/đá bị nâng lên hoặc hạ xuống so với phía bên kia của đứt gãy.
The extent of vertical displacement in a fault.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "throw" trong tiếng Anh có nghĩa là ném, quăng hoặc tung một vật từ một vị trí nào đó sang vị trí khác. Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh vật lý và ẩn dụ, thể hiện hành động đẩy mạnh một thứ ra xa. Trong tiếng Anh Anh, "throw" giữ nguyên cách viết và phát âm, cũng như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng các biến thể khác như "toss" với nghĩa nhẹ nhàng hơn.
Họ từ
Từ "throw" trong tiếng Anh có nghĩa là ném, quăng hoặc tung một vật từ một vị trí nào đó sang vị trí khác. Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh vật lý và ẩn dụ, thể hiện hành động đẩy mạnh một thứ ra xa. Trong tiếng Anh Anh, "throw" giữ nguyên cách viết và phát âm, cũng như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng các biến thể khác như "toss" với nghĩa nhẹ nhàng hơn.
