Bản dịch của từ Throw trong tiếng Việt
Throw

Throw (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong địa chất, “throw” (danh từ) chỉ độ dịch chuyển theo phương thẳng đứng giữa hai thân đá dọc theo một đứt gãy — tức là khoảng cách mà một lớp đất/đá bị nâng lên hoặc hạ xuống so với phía bên kia của đứt gãy.
The extent of vertical displacement in a fault.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Throw (Verb)
Làm cho ai đó hoặc cái gì đột ngột rơi vào một trạng thái, tình huống hay điều kiện nhất định (thường là bất ngờ hoặc nhanh chóng).
Send suddenly into a particular state or condition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
