crank
crank (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Quay trục khuỷu của động cơ (thường là động cơ đốt trong) để khởi động máy.
Turn the crankshaft of an internal combustion engine in order to start the engine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của crank (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | crank |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cranked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cranked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cranks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | cranking |
crank (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
crank (Noun)
Nghĩa 01
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Người lập dị, kỳ quặc và thường bị ám ảnh hoặc say mê một chủ đề riêng nào đó đến mức khác người.
An eccentric person especially one who is obsessed by a particular subject.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của crank (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
crank | cranks |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "crank" có nghĩa là một cơ cấu quay, thường được dùng để chuyển động máy móc. Trong tiếng Anh Mỹ, "crank" còn được sử dụng để chỉ một người có các ý tưởng kỳ quặc hoặc không thực tế. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể có nghĩa hẹp hơn liên quan đến cơ cấu cơ khí, mà ít được dùng để chỉ người. Trong phát âm, cả hai biến thể đều phát âm tương tự, nhưng có thể khác nhau trong ngữ điệu và trọng âm.