Bản dịch của từ Eccentric trong tiếng Việt
Eccentric
AdjectiveNoun

Eccentric (Adjective)
ˈɛksəntrˌɪk
ˌɛkˈsɛntrɪk
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Có nét tính cách hoặc vẻ ngoài kỳ lạ, khác thường.
Having an odd or unusual character or appearance
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Eccentric (Noun)
ˈɛksəntrˌɪk
ˌɛkˈsɛntrɪk
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
