Bản dịch của từ Norm trong tiếng Việt

Norm

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Norm(Noun)

nˈɔːm
ˈnɔrm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ