Bản dịch của từ Norm trong tiếng Việt
Norm
Noun [U/C]

Norm(Noun)
nˈɔːm
ˈnɔrm
01
Ví dụ
02
Một chuẩn mực hoặc mẫu hình đặc biệt về hành vi xã hội, phổ biến hoặc được mong đợi
A benchmark or typical model, especially regarding social behavior, that people usually observe or expect.
这是一种具有代表性的行为准则或典范,尤其是关于社会行为的,人们常见或期望的标准。
Ví dụ
