attainment
Noun
attainment (Noun)
/əˈteɪn.mənt/
/əˈteɪn.mənt/
AI
Ví dụ
Việc đạt được bằng cấp đại học của cô ấy là một thành tựu lớn.Her attainment of a college degree was a major accomplishment.
Sự kiện từ thiện nhằm hỗ trợ việc đạt được những nhu cầu cơ bản.The charity event aimed to support the attainment of basic necessities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Attainment" là một danh từ tiếng Anh chỉ sự đạt được hoặc thành tựu trong một lĩnh vực cụ thể, thường liên quan đến giáo dục hoặc phát triển cá nhân. Từ này có phiên bản giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau; ở Anh, "attainment" thường chỉ điểm số hoặc thành tích học tập, trong khi ở Mỹ, nó còn được mở rộng để chỉ những thành tựu trong cuộc sống nói chung. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật và chính sách giáo dục.