shaft
shaft (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của shaft (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
shaft | shafts |
Kết hợp từ của shaft (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rơi xuống cống down a/the shaft | Trung tâm cộng đồng nằm ở dưới lối đi của công viên. The community center is located down the shaft of the park. |
rơi vào cầu thang into a/the shaft | Nhiều vấn đề xã hội dường như rơi vào một hố sâu bị bỏ quên. Many social issues seem to fall into a deep shaft of neglect. |
trong ống/cột in a/the shaft | Nhiều người sống trong một khoảng cách bất bình đẳng xã hội. Many people live in a shaft of social inequality. |
qua cống through a/the shaft | Trung tâm cộng đồng được xây dựng thông qua một khoản đóng góp địa phương. The community center was built through a shaft of local donations. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shaft" trong tiếng Anh chỉ một ống hoặc thanh dài, thường được sử dụng để hỗ trợ các bộ phận chuyển động trong máy móc hoặc công cụ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này có thể được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, "shaft" có thể chỉ đến trục truyền động, trục của bóng đèn, hoặc thậm chí là phần thân của một loại vũ khí. Sự khác biệt về ngữ âm cũng phụ thuộc vào giọng địa phương nhưng không thay đổi nghĩa căn bản.