Bản dịch của từ Spear trong tiếng Việt

Spear

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spear(Noun)

spiɹ
spˈɪɹ
01

Một ngọn mầm của cây, thường là thân non nhọn của cây măng tây hoặc súp lơ (ví dụ phần ăn được giống như cái ngòi nhọn).

A plant shoot, especially a pointed stem of asparagus or broccoli.

植物的嫩茎,尤其是尖头的芦笋或西兰花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một vũ khí có mũi nhọn, thường làm bằng thép hoặc kim loại, gắn trên cán dài; dùng để đâm hoặc ném đi (gươm giáo, thương).

A weapon with a pointed tip, typically of steel, and a long shaft, used for thrusting or throwing.

一种尖头武器,通常由钢制成,带有长柄,用于刺击或投掷。

spear là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Spear (Noun)

SingularPlural

Spear

Spears

Spear(Verb)

spiɹ
spˈɪɹ
01

Đâm vào bằng giáo hoặc vật nhọn; xuyên thủng hoặc đánh trúng ai/cái gì bằng vật sắc nhọn.

Pierce or strike with a spear or other pointed object.

用尖锐的物体刺穿或击打

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Spear (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Spear

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Speared

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Speared

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Spears

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Spearing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ