tunnel
tunnel (Noun)
Nghĩa 01 · Một cấu trúc dài hình bán trụ, làm bằng nhựa trong suốt căng qua các vòng (vòm) để che chắn và giữ ấm cây trồng; thường dùng trong vườn hoặc nông trại nhỏ để bảo vệ cây non khỏi lạnh, gió, sâu bệnh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đường hầm nhân tạo dưới mặt đất, thường được đào xuyên qua đồi núi hoặc chạy dưới tòa nhà, đường bộ hoặc sông để cho người, phương tiện hoặc vật dụng đi qua.
Đường hầm nhân tạo dưới mặt đất, thường được đào xuyên qua đồi núi hoặc chạy dưới tòa nhà, đường bộ hoặc sông để cho người, phương tiện hoặc vật dụng đi qua.
An artificial underground passage especially one built through a hill or under a building road or river.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của tunnel (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
tunnel | tunnels |
Kết hợp từ của tunnel (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phòng túi gió wind tunnel | Kiểm tra đường hầm gió đã cho thấy tính chất động học của chiếc xe. The wind tunnel test showed the aerodynamic properties of the car. |
hầm uốn cong winding tunnel | Cái hầm quanh co nối hai làng ở nông thôn. The winding tunnel connected two villages in the countryside. |
đường hầm vào entrance tunnel | Hầm vào tối và hẹp. The entrance tunnel was dark and narrow. |
hầm ngầm subterranean tunnel | Đường hầm ngầm cung cấp một con đường tắt đến trung tâm thành phố. The subterranean tunnel provides a shortcut to the city center. |
hầm tối dark tunnel | Hầm tối dẫn đến một đường cùng. The dark tunnel led to a dead end. |
tunnel (Verb)
Nghĩa 01 · (vật lý) đi xuyên qua một chướng ngại thế - hiện tượng khi một hạt (như electron) vượt qua một rào cản thế năng mà theo cơ học cổ điển không thể vượt được, nhờ tính chất lượng tử của hạt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đào hoặc chọc một đường đi ở dưới mặt đất hoặc xuyên qua một vật gì đó để tạo lối đi.
Đào hoặc chọc một đường đi ở dưới mặt đất hoặc xuyên qua một vật gì đó để tạo lối đi.
Dig or force a passage underground or through something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tunnel (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | tunnel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tunnelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tunnelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tunnels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tunnelling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tunnel" chỉ hình thức đường hầm, thường được tạo ra để đi qua các vật thể lớn như núi, nước hoặc các cấu trúc khác. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Ở Anh, phát âm có thể nhẹ nhàng hơn, trong khi ở Mỹ có thể nhấn mạnh âm tiết đầu tiên mạnh hơn. Cả hai trường hợp đều sử dụng từ này trong kiến trúc, giao thông và công trình kỹ thuật.
