Bản dịch của từ Tunnel trong tiếng Việt
Tunnel

Tunnel (Noun)
Đường hầm nhân tạo dưới mặt đất, thường được đào xuyên qua đồi núi hoặc chạy dưới tòa nhà, đường bộ hoặc sông để cho người, phương tiện hoặc vật dụng đi qua.
An artificial underground passage especially one built through a hill or under a building road or river.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tunnel (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đào hoặc chọc một đường đi ở dưới mặt đất hoặc xuyên qua một vật gì đó để tạo lối đi.
Dig or force a passage underground or through something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "tunnel" chỉ hình thức đường hầm, thường được tạo ra để đi qua các vật thể lớn như núi, nước hoặc các cấu trúc khác. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Ở Anh, phát âm có thể nhẹ nhàng hơn, trong khi ở Mỹ có thể nhấn mạnh âm tiết đầu tiên mạnh hơn. Cả hai trường hợp đều sử dụng từ này trong kiến trúc, giao thông và công trình kỹ thuật.
Họ từ
Từ "tunnel" chỉ hình thức đường hầm, thường được tạo ra để đi qua các vật thể lớn như núi, nước hoặc các cấu trúc khác. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Ở Anh, phát âm có thể nhẹ nhàng hơn, trong khi ở Mỹ có thể nhấn mạnh âm tiết đầu tiên mạnh hơn. Cả hai trường hợp đều sử dụng từ này trong kiến trúc, giao thông và công trình kỹ thuật.
