Bản dịch của từ Particle trong tiếng Việt
Particle

Particle (Noun)
Trong ngôn ngữ, “particle” ở đây chỉ những từ ngắn (như in, up, off, over) đi kèm với động từ để tạo thành phrasal verb (ví dụ: 'look up', 'turn off'). Những từ này thường không có nghĩa đầy đủ riêng lẻ mà thay đổi ý nghĩa của động từ khi kết hợp.
(in English) any of the class of words such as in, up, off, over, used with verbs to make phrasal verbs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "particle" trong tiếng Anh có nghĩa là "hạt" hoặc "mảnh nhỏ", thường chỉ những phần tử nhỏ nhất của vật chất, như nguyên tử hoặc phân tử. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, "particle" có thể được sử dụng để chỉ các hạt cơ bản trong vật lý hạt, như điện tử và proton, thể hiện vai trò quan trọng trong ngành vật lý và hóa học.
Họ từ
Từ "particle" trong tiếng Anh có nghĩa là "hạt" hoặc "mảnh nhỏ", thường chỉ những phần tử nhỏ nhất của vật chất, như nguyên tử hoặc phân tử. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, "particle" có thể được sử dụng để chỉ các hạt cơ bản trong vật lý hạt, như điện tử và proton, thể hiện vai trò quan trọng trong ngành vật lý và hóa học.

