Anh - Việt

Bản dịch của từ Particle trong tiếng Việt

particle

Noun

particle (Noun)

/pˈɑɹtɪkl̩/
/pˈɑɹtɪkl̩/
AI

Nghĩa 01

Trong ngôn ngữ, “particle” ở đây chỉ những từ ngắn (như in, up, off, over) đi kèm với động từ để tạo thành phrasal verb (ví dụ: 'look up', 'turn off'). Những từ này thường không có nghĩa đầy đủ riêng lẻ mà thay đổi ý nghĩa của động từ khi kết hợp.

(in English) any of the class of words such as in, up, off, over, used with verbs to make phrasal verbs.

Ví dụ
Hạt 'up' trong 'dress up' thay đổi nghĩa.The particle 'up' in 'dress up' changes the meaning.
Cô ấy nhấn mạnh về sự quan trọng của mỗi hạt trong câu.She emphasized the importance of each particle in the sentence.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một lượng nhỏ nhất có thể; một phần rất nhỏ, gần như không đáng kể.

The least possible amount.

Ví dụ
Cô ấy không có một hạt nghi ngờ nào về sự trung thực của anh ấy.She didn't have a particle of doubt about his honesty.
Không có một hạt bằng chứng nào để ủng hộ lời tuyên bố đó.There was not a particle of evidence to support the claim.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một phần rất nhỏ của vật chất; một hạt hoặc mảnh li ti cấu thành nên vật chất.

A minute portion of matter.

Ví dụ
Nhà khoa học nghiên cứu hành vi của từng hạt trong thí nghiệm.The scientist studied the behavior of each particle in the experiment.
Hạt trong không khí có thể ảnh hưởng đến chất lượng giao tiếp xã hội.Particles in the air can affect the quality of social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của particle (Noun)

SingularPlural

particle

particles

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh