Bản dịch của từ Phrasal trong tiếng Việt

Phrasal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phrasal(Adjective)

fɹˈeɪzl
fɹˈeɪzl
01

Thuộc về cụm từ; gồm một hoặc nhiều cụm từ (thay vì một từ riêng lẻ). Thường dùng để nói về các cấu trúc hoặc từ ghép gồm nhiều từ.

Consisting of a phrase or phrases.

由短语或短语组成的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ