Bản dịch của từ Minute trong tiếng Việt
Minute

Minute (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong đo góc, "minute" là một phần sáu mươi của một độ (1° = 60 phút cung). Ký hiệu là ʹ. Dùng để đo các góc nhỏ hơn độ.
A sixtieth of a degree of angular measurement (symbol: ʹ)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bản ghi chính thức (biên bản, bản ghi nhớ) ghi lại quyết định hoặc đề xuất về một hướng hành động, thường do cơ quan, ủy ban hoặc người có thẩm quyền soạn để ủy quyền hoặc khuyến nghị thực hiện một việc nào đó.
An official memorandum authorizing or recommending a course of action.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Minute (Verb)
Gửi thông báo/ghi nhớ (một văn bản ngắn) cho ai đó; chuyển một bản ghi tường trình hoặc thông tin dưới dạng memorandum cho người nhận.
Send a memorandum to (someone)
Từ tiếng Việt gần nghĩa

