Bản dịch của từ Minute trong tiếng Việt
Minute

Minute (Adjective)
Minute (Noun)
Trong đo góc, "minute" là một phần sáu mươi của một độ (1° = 60 phút cung). Ký hiệu là ʹ. Dùng để đo các góc nhỏ hơn độ.
A sixtieth of a degree of angular measurement (symbol: ʹ)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bản ghi chính thức (biên bản, bản ghi nhớ) ghi lại quyết định hoặc đề xuất về một hướng hành động, thường do cơ quan, ủy ban hoặc người có thẩm quyền soạn để ủy quyền hoặc khuyến nghị thực hiện một việc nào đó.
An official memorandum authorizing or recommending a course of action.
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Minute (Verb)
Gửi thông báo/ghi nhớ (một văn bản ngắn) cho ai đó; chuyển một bản ghi tường trình hoặc thông tin dưới dạng memorandum cho người nhận.
Send a memorandum to (someone)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "minute" trong tiếng Anh có nghĩa là một khoảng thời gian rất ngắn, tương đương với một phần sáu mươi của một giờ. Từ này phát âm là /ˈmɪnɪt/ trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "minute" cũng có thể dùng để chỉ sự chi tiết, nhỏ bé (ví dụ: "minute details"). Cách viết và nghĩa cơ bản không thay đổi giữa hai phương ngữ, nhưng thực tiễn ngữ âm có thể khác biệt, đặc biệt ở cách nhấn âm và tốc độ phát âm.
Họ từ
Từ "minute" trong tiếng Anh có nghĩa là một khoảng thời gian rất ngắn, tương đương với một phần sáu mươi của một giờ. Từ này phát âm là /ˈmɪnɪt/ trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "minute" cũng có thể dùng để chỉ sự chi tiết, nhỏ bé (ví dụ: "minute details"). Cách viết và nghĩa cơ bản không thay đổi giữa hai phương ngữ, nhưng thực tiễn ngữ âm có thể khác biệt, đặc biệt ở cách nhấn âm và tốc độ phát âm.
