authorizing
authorizing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của authorizing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | authorize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | authorized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | authorized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | authorizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | authorizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Authorizing" là dạng hiện tại phân từ của động từ "authorize", có nghĩa là cấp quyền hoặc cho phép ai đó thực hiện một hành động cụ thể. Từ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh pháp lý và hành chính, thể hiện sự chấp thuận hoặc quyền lực từ một cá nhân hoặc tổ chức. Trong tiếng Anh, "authorizing" không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm và một số ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, như "authorized" ở Anh có thể được phát âm nhẹ nhàng hơn.