Bản dịch của từ Permission trong tiếng Việt
Permission
Noun

Permission (Noun)
pɚmˈɪʃn̩
pəɹmˈɪʃn̩
01
Hành động cho phép chính thức ai đó làm điều gì; sự đồng ý hoặc ủy quyền để được làm một việc cụ thể.
The action of officially allowing someone to do a particular thing; consent or authorization.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
