Bản dịch của từ Authorization trong tiếng Việt
Authorization

Authorization (Noun)
Hành động cho phép, ủy quyền hoặc việc ai đó cấp quyền để làm điều gì đó.
The action of authorizing or someone authorizing something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Authorization (Noun Countable)
Sự cho phép chính thức để một việc gì đó được tiến hành; giấy tờ hoặc quyết định cấp quyền thực hiện điều gì.
Official permission for something to happen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "authorization" (tiếng Việt: ủy quyền) đề cập đến hành động cấp phép hoặc cho phép ai đó thực hiện một quyền hoặc chức năng nào đó. Trong môi trường công nghệ thông tin, "authorization" liên quan đến việc xác định và kiểm soát quyền truy cập của người dùng vào tài nguyên hệ thống. Từ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) với cùng một cách viết và ngữ nghĩa, tuy nhiên, ngữ điệu phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai biến thể này.
Họ từ
Thuật ngữ "authorization" (tiếng Việt: ủy quyền) đề cập đến hành động cấp phép hoặc cho phép ai đó thực hiện một quyền hoặc chức năng nào đó. Trong môi trường công nghệ thông tin, "authorization" liên quan đến việc xác định và kiểm soát quyền truy cập của người dùng vào tài nguyên hệ thống. Từ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) với cùng một cách viết và ngữ nghĩa, tuy nhiên, ngữ điệu phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai biến thể này.
