Bản dịch của từ Authorization trong tiếng Việt

Authorization

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Authorization (Noun)

ɔɵɚəzˈeɪʃn
ɑɵəɹɪzˈeɪʃn
01

Hành động cho phép, ủy quyền hoặc việc ai đó cấp quyền để làm điều gì đó.

The action of authorizing or someone authorizing something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Authorization (Noun Countable)

ɔɵɚəzˈeɪʃn
ɑɵəɹɪzˈeɪʃn
01

Sự cho phép chính thức để một việc gì đó được tiến hành; giấy tờ hoặc quyết định cấp quyền thực hiện điều gì.

Official permission for something to happen.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ