authorization
authorization (Noun)
Nghĩa 01
Hành động cho phép, ủy quyền hoặc việc ai đó cấp quyền để làm điều gì đó.
the action of authorizing or someone authorizing something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của authorization (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
authorization | authorizations |
Kết hợp từ của authorization (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ủy quyền chính thức official authorization | Hội đồng thành phố đã cấp phép chính thức cho trung tâm cộng đồng mới. The city council granted official authorization for the new community center. |
quyết định của quốc hội congressional authorization | Trong bài luận IELTS, tôi đã viết về cách sự ủy quyền quốc hội ảnh hưởng đến các chương trình xã hội như viện trợ lương thực ở Mỹ. In the IELTS essay, I wrote about how congressional authorization affects social programs like food aid in the US. |
ủy quyền chính thức formal authorization | Hội đồng thành phố đã cấp phép chính thức cho sự kiện cộng đồng vào tháng Năm. The city council issued formal authorization for the community event in May. |
ủy quyền rõ ràng explicit authorization | Ủy ban đã cấp phép rõ ràng cho sự kiện vào ngày 5 tháng 3. The committee gave explicit authorization for the event on March 5. |
giấy phép trước prior authorization | Quy trình phê duyệt trước có thể làm chậm nhiều liệu trình y tế. The prior authorization process can delay many medical treatments for patients. |
authorization (Noun Countable)
Nghĩa 01
Sự cho phép chính thức để một việc gì đó được tiến hành; giấy tờ hoặc quyết định cấp quyền thực hiện điều gì.
official permission for something to happen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của authorization (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
giấy ủy quyền written authorization | Học sinh cần giấy phép viết để tham gia sự kiện của trường. Students need written authorization to participate in the school event. |
ủy quyền biểu hiện express authorization | Ủy ban sẽ thể hiện sự ủy quyền cho dự án xã hội mới vào ngày mai. The committee will express authorization for the new social project tomorrow. |
ủy quyền rõ ràng explicit authorization | Ủy ban đã cấp phép rõ ràng cho chương trình xã hội mới. The committee gave explicit authorization for the new social program. |
sự ủy quyền của Quốc hội congressional authorization | Sự ủy quyền của Quốc hội cho phép tài trợ cho các chương trình xã hội như giáo dục. Congressional authorization allows funding for social programs like education. |
ủy quyền chính thức formal authorization | Khi viết về các quy tắc xã hội trong IELTS, bạn có thể nói đến việc cấp phép chính thức để chỉ cách các luật được chấp thuận. When writing about social rules in IELTS, you can mention formal authorization to show how laws are approved. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "authorization" (tiếng Việt: ủy quyền) đề cập đến hành động cấp phép hoặc cho phép ai đó thực hiện một quyền hoặc chức năng nào đó. Trong môi trường công nghệ thông tin, "authorization" liên quan đến việc xác định và kiểm soát quyền truy cập của người dùng vào tài nguyên hệ thống. Từ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) với cùng một cách viết và ngữ nghĩa, tuy nhiên, ngữ điệu phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai biến thể này.