Bản dịch của từ Puck trong tiếng Việt

Puck

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Puck (Noun Countable)

pˈʌk
ˈpək
01

Một yêu tinh tinh nghịch; đặc biệt là nhân vật Puck trong vở kịch Giấc mộng đêm hè của Shakespeare.

A mischievous fairy or sprite especially Puck a character in Shakespeares A Midsummer Nights Dream

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một đĩa nhỏ, cứng bằng cao su được đánh trượt trên sân băng trong môn khúc côn cầu trên băng.

A small hard rubber disc that is hit across the ice in ice hockey

Ví dụ