Bản dịch của từ Kick trong tiếng Việt
Kick

Kick (Noun)
Phần lõm ở đáy chai thủy tinh (thường hình chỏm hoặc hình nón), làm giảm thể tích bên trong của chai.
An indentation in the bottom of a glass bottle, diminishing the internal capacity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đôi giày thể thao mềm, thường dùng để chạy, tập luyện hoặc đi chơi; tương đương “trainers”/“sneakers” trong tiếng Anh.
Soft sports shoes; trainers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kick (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "kick" trong tiếng Anh có nghĩa đen là "đá" hoặc "giơ chân", thường được dùng để chỉ hành động sử dụng chân để tác động vào một vật thể. Trong ngữ cảnh bóng đá, "kick" cũng đề cập đến cú sút. Khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu liên quan đến ngữ cảnh sử dụng; trong tiếng Mỹ, từ này có thể mang nghĩa bóng chỉ việc "bắt đầu" hoặc "thúc đẩy" một hành động, trong khi ở Anh, nghĩa này ít phổ biến hơn.
Họ từ
Từ "kick" trong tiếng Anh có nghĩa đen là "đá" hoặc "giơ chân", thường được dùng để chỉ hành động sử dụng chân để tác động vào một vật thể. Trong ngữ cảnh bóng đá, "kick" cũng đề cập đến cú sút. Khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu liên quan đến ngữ cảnh sử dụng; trong tiếng Mỹ, từ này có thể mang nghĩa bóng chỉ việc "bắt đầu" hoặc "thúc đẩy" một hành động, trong khi ở Anh, nghĩa này ít phổ biến hơn.
