Bản dịch của từ Kick trong tiếng Việt

Kick

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kick (Noun)

kɪk
kˈɪk
01

Phần lõm ở đáy chai thủy tinh (thường hình chỏm hoặc hình nón), làm giảm thể tích bên trong của chai.

An indentation in the bottom of a glass bottle, diminishing the internal capacity.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cú đánh hoặc đẩy mạnh bằng chân; hành động dùng chân đá ai đó hoặc cái gì đó.

A blow or forceful thrust with the foot.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đôi giày thể thao mềm, thường dùng để chạy, tập luyện hoặc đi chơi; tương đương “trainers”/“sneakers” trong tiếng Anh.

Soft sports shoes; trainers.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Cảm giác kích thích mạnh, hưng phấn tức thì do rượu hoặc thuốc gây ra (ví dụ cảm thấy “phê”, tim đập nhanh, tỉnh táo hoặc lên tinh thần ngay sau khi uống/ dùng).

The sharp stimulant effect of alcohol or a drug.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Một cú giật mạnh, đột ngột tạo ra lực tác động (không nhất thiết là bằng chân); cảm giác bị xô mạnh hoặc bị bật ra do lực bất ngờ.

A sudden forceful jolt.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kick (Verb)

kɪk
kˈɪk
01

Đá bằng chân; dùng chân tác động mạnh vào vật gì đó để đánh hoặc đẩy nó đi.

Strike or propel forcibly with the foot.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(đối với súng) giật lại, bật lùi khi bắn; lực trả làm nòng súng hoặc khí cụ giật về phía sau.

(of a gun) recoil when fired.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thoát khỏi, bỏ được (một thói quen xấu hoặc nghiện ngập); thành công trong việc từ bỏ không tiếp tục làm điều đó nữa.

Succeed in giving up (a habit or addiction)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ