Anh - Việt

Bản dịch của từ Stimulant trong tiếng Việt

stimulant

NounAdjective

stimulant (Noun)

/stˈɪmjəln̩t/
/stˈɪmjəln̩t/
AI

Nghĩa 01 · Chất kích thích: một chất làm tăng hoạt động sinh lý hoặc hoạt động thần kinh trong cơ thể, khiến con người tỉnh táo, năng động hơn hoặc tim đập nhanh hơn.

Chất kích thích: một chất làm tăng hoạt động sinh lý hoặc hoạt động thần kinh trong cơ thể, khiến con người tỉnh táo, năng động hơn hoặc tim đập nhanh hơn.

A substance that raises levels of physiological or nervous activity in the body.

Ví dụ
Cà phê là một chất kích thích phổ biến được tiêu thụ trong các buổi tụ tập xã hội.Coffee is a common stimulant consumed in social gatherings.
Đồ uống cung cấp năng lượng là những chất kích thích phổ biến tại các bữa tiệc và sự kiện.Energy drinks are popular stimulants at parties and events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của stimulant (Noun)

SingularPlural

stimulant

stimulants

stimulant (Adjective)

/stˈɪmjəln̩t/
/stˈɪmjəln̩t/
AI

Nghĩa 01 · Làm tăng hoạt động sinh lý hoặc hoạt động thần kinh trong cơ thể, khiến cơ thể hoặc hệ thần kinh trở nên tỉnh táo, kích thích hoặc hoạt động mạnh hơn.

Làm tăng hoạt động sinh lý hoặc hoạt động thần kinh trong cơ thể, khiến cơ thể hoặc hệ thần kinh trở nên tỉnh táo, kích thích hoặc hoạt động mạnh hơn.

Raising levels of physiological or nervous activity in the body.

Ví dụ
Cà phê là một loại đồ uống kích thích được thưởng thức trong các buổi tụ tập xã hội.Coffee is a stimulant drink enjoyed during social gatherings.
Đồ uống năng lượng rất phổ biến trong giới trẻ tại các sự kiện xã hội.Energy drinks are popular among young people at social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh