Bản dịch của từ Stimulant trong tiếng Việt
Stimulant
Noun [U/C]

Stimulant(Noun)
stˈɪmjʊlənt
ˈstɪmjəɫənt
Ví dụ
02
Một chất kích thích làm tăng hoạt động sinh lý hoặc thần kinh trong cơ thể
A substance that boosts physiological or neurological activity in the body.
这是一种能够增强身体生理或神经功能的物质。
Ví dụ
03
Một loại thuốc làm tăng sự tỉnh táo hoặc năng lượng tạm thời
A type of drug that temporarily boosts alertness or energy.
一种临时提神或增加能量的药物。
Ví dụ
