stimulant
stimulant (Noun)
Nghĩa 01 · Chất kích thích: một chất làm tăng hoạt động sinh lý hoặc hoạt động thần kinh trong cơ thể, khiến con người tỉnh táo, năng động hơn hoặc tim đập nhanh hơn.
Chất kích thích: một chất làm tăng hoạt động sinh lý hoặc hoạt động thần kinh trong cơ thể, khiến con người tỉnh táo, năng động hơn hoặc tim đập nhanh hơn.
A substance that raises levels of physiological or nervous activity in the body.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của stimulant (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
stimulant | stimulants |
stimulant (Adjective)
Nghĩa 01 · Làm tăng hoạt động sinh lý hoặc hoạt động thần kinh trong cơ thể, khiến cơ thể hoặc hệ thần kinh trở nên tỉnh táo, kích thích hoặc hoạt động mạnh hơn.
Làm tăng hoạt động sinh lý hoặc hoạt động thần kinh trong cơ thể, khiến cơ thể hoặc hệ thần kinh trở nên tỉnh táo, kích thích hoặc hoạt động mạnh hơn.
Raising levels of physiological or nervous activity in the body.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stimulant" trong tiếng Anh chỉ một chất hoặc yếu tố có khả năng kích thích hoạt động của hệ thần kinh, làm tăng cường sự tỉnh táo và năng lượng của cơ thể. Trong ngữ cảnh y học, "stimulant" thường được sử dụng để mô tả các loại thuốc như caffeine hoặc amphetamines. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng từ này, mặc dù ngữ điệu phát âm có thể khác nhau đôi chút.