Bản dịch của từ Diminishing trong tiếng Việt
Diminishing

Diminishing (Verb)
Diminishing (Adjective)
(tính từ) giảm dần về kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng; ngày càng nhỏ đi hoặc kém đi.
Decreasing in size or importance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "diminishing" là một tính từ chỉ sự giảm bớt hoặc thu hẹp về quy mô, số lượng hoặc tầm quan trọng. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh tế, xã hội và tâm lý để diễn tả sự suy giảm hoặc giảm thiếu. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cách phát âm và cách viết tương tự nhau, nhưng "diminishing" có thể có sự khác biệt nhỏ trong nhấn âm ở một số trường hợp khi nói. Tuy nhiên, ý nghĩa và cách sử dụng chủ yếu không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
Họ từ
Từ "diminishing" là một tính từ chỉ sự giảm bớt hoặc thu hẹp về quy mô, số lượng hoặc tầm quan trọng. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh tế, xã hội và tâm lý để diễn tả sự suy giảm hoặc giảm thiếu. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cách phát âm và cách viết tương tự nhau, nhưng "diminishing" có thể có sự khác biệt nhỏ trong nhấn âm ở một số trường hợp khi nói. Tuy nhiên, ý nghĩa và cách sử dụng chủ yếu không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
