diminishing
diminishing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của diminishing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | diminish |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | diminished |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | diminished |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | diminishes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | diminishing |
diminishing (Adjective)
Nghĩa 01
(tính từ) giảm dần về kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng; ngày càng nhỏ đi hoặc kém đi.
decreasing in size or importance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của diminishing (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
diminishing đang giảm dần | more diminishing càng ngày càng giảm dần | most diminishing giảm dần nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "diminishing" là một tính từ chỉ sự giảm bớt hoặc thu hẹp về quy mô, số lượng hoặc tầm quan trọng. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh tế, xã hội và tâm lý để diễn tả sự suy giảm hoặc giảm thiếu. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cách phát âm và cách viết tương tự nhau, nhưng "diminishing" có thể có sự khác biệt nhỏ trong nhấn âm ở một số trường hợp khi nói. Tuy nhiên, ý nghĩa và cách sử dụng chủ yếu không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ này.