decreasing
decreasing (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
decreasing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
decreasing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của decreasing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | decrease |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | decreased |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | decreased |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | decreases |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | decreasing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"D decreasing" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa giảm bớt hoặc thu nhỏ quá trình hoặc mức độ của một sự vật, hiện tượng nào đó. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này không có sự khác biệt về chính tả hay nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm. Sử dụng từ này chủ yếu trong ngữ cảnh khoa học, kinh tế và môi trường, để mô tả xu hướng giảm trong số liệu hoặc thông số cụ thể.