Bản dịch của từ Heel trong tiếng Việt

Heel

Interjection Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heel(Interjection)

hˈil
hˈil
01

Một lời ra lệnh cho chó, yêu cầu chó đi sát theo sau chủ (đi bên gót chân hoặc sát chân chủ).

A command to a dog to walk close behind its owner.

命令狗跟随主人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Heel(Noun)

hˈil
hˈil
01

Phần lòng bàn tay nằm gần cổ tay (phía dưới của lòng bàn tay).

The part of the palm of the hand next to the wrist.

手掌靠近手腕的部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động hoặc trạng thái khi một con tàu nghiêng về một bên do gió, sóng hoặc chuyển động, gọi là tàu bị xiên/nghiêng.

An instance of a ship heeling.

船倾斜的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Từ “heel” ở nghĩa bóng chỉ một người vô tâm, thiếu đạo đức hoặc không đáng tin cậy — người hay cư xử tệ, lợi dụng hoặc phản bội người khác.

An inconsiderate or untrustworthy person.

不可信的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Phần sau của bàn chân người, nằm dưới mắt cá chân; phần gót chân mà khi đứng hoặc đi nó tiếp đất phía sau.

The back part of the human foot below the ankle.

脚后跟

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Phần cuối của cây vĩ đàn (violin) nơi người chơi cầm tay; tức phần chuôi vĩ dành để nắm giữ khi kéo vĩ.

The end of a violin bow at which it is held.

小提琴弓的末端

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Heel (Noun)

SingularPlural

Heel

Heels

Heel(Verb)

hˈil
hˈil
01

Đánh/đập bóng bằng phần gót (phần sau của đầu gậy).

Strike the ball with the heel of the club.

用球杆的后跟击球

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(v) (về tàu thuyền) nghiêng sang một bên do sức gió hoặc do chở không đều tải trọng.

Of a boat or ship lean over owing to the pressure of wind or an uneven load.

船因风或不均匀负载而倾斜

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong bóng bầu dục, hành động dùng gót chân đẩy hoặc đá bóng ra phía sau khi bóng nằm trong scrum (đám xô) — tức là dùng gót chân để đưa bóng ra khỏi scrum về phía sau.

Push or kick the ball out of the back of the scrum with ones heel.

用脚后跟把球踢出争抢区。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Cắm (cây) xuống đất và phủ đất lên rễ để cây sống và bén rễ.

Set a plant in the ground and cover its roots.

把植物栽种在土里,覆盖根部。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

(dùng cho chó) đi sát theo sau, bám theo chủ hoặc người dẫn; giữ khoảng cách gần để đi cạnh hoặc phía sau chủ.

Of a dog follow closely behind its owner.

狗紧随其后

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Thay hoặc lắp lại phần gót (đế sau) của giày hoặc ủng để làm gót mới hoặc sửa gót cũ.

Fit or renew a heel on a shoe or boot.

修鞋跟

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Đặt gót chân chạm đất khi nhảy; dùng gót chân chạm mặt sàn như một động tác trong điệu nhảy.

Touch the ground with the heel when dancing.

跳舞时用脚跟接触地面。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Heel (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Heel

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Heeled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Heeled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Heels

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Heeling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ