Bản dịch của từ Heel trong tiếng Việt

Heel

InterjectionVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heel (Interjection)

hˈil
hˈil
01

Một lời ra lệnh cho chó, yêu cầu chó đi sát theo sau chủ (đi bên gót chân hoặc sát chân chủ).

A command to a dog to walk close behind its owner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Heel (Verb)

hˈil
hˈil
01

Cắm (cây) xuống đất và phủ đất lên rễ để cây sống và bén rễ.

Set a plant in the ground and cover its roots.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(dùng cho chó) đi sát theo sau, bám theo chủ hoặc người dẫn; giữ khoảng cách gần để đi cạnh hoặc phía sau chủ.

Of a dog follow closely behind its owner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đánh/đập bóng bằng phần gót (phần sau của đầu gậy).

Strike the ball with the heel of the club.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

(v) (về tàu thuyền) nghiêng sang một bên do sức gió hoặc do chở không đều tải trọng.

Of a boat or ship lean over owing to the pressure of wind or an uneven load.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Thay hoặc lắp lại phần gót (đế sau) của giày hoặc ủng để làm gót mới hoặc sửa gót cũ.

Fit or renew a heel on a shoe or boot.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Đặt gót chân chạm đất khi nhảy; dùng gót chân chạm mặt sàn như một động tác trong điệu nhảy.

Touch the ground with the heel when dancing.

Ví dụ
07

Trong bóng bầu dục, hành động dùng gót chân đẩy hoặc đá bóng ra phía sau khi bóng nằm trong scrum (đám xô) — tức là dùng gót chân để đưa bóng ra khỏi scrum về phía sau.

Push or kick the ball out of the back of the scrum with ones heel.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Heel (Noun)

hˈil
hˈil
01

Phần sau của bàn chân người, nằm dưới mắt cá chân; phần gót chân mà khi đứng hoặc đi nó tiếp đất phía sau.

The back part of the human foot below the ankle.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phần cuối của cây vĩ đàn (violin) nơi người chơi cầm tay; tức phần chuôi vĩ dành để nắm giữ khi kéo vĩ.

The end of a violin bow at which it is held.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hành động hoặc trạng thái khi một con tàu nghiêng về một bên do gió, sóng hoặc chuyển động, gọi là tàu bị xiên/nghiêng.

An instance of a ship heeling.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Từ “heel” ở nghĩa bóng chỉ một người vô tâm, thiếu đạo đức hoặc không đáng tin cậy — người hay cư xử tệ, lợi dụng hoặc phản bội người khác.

An inconsiderate or untrustworthy person.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ