Bản dịch của từ Heel trong tiếng Việt
Heel
InterjectionVerbNoun

Heel (Interjection)
hˈil
hˈil
Heel (Verb)
hˈil
hˈil
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Heel (Noun)
hˈil
hˈil
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Từ “heel” ở nghĩa bóng chỉ một người vô tâm, thiếu đạo đức hoặc không đáng tin cậy — người hay cư xử tệ, lợi dụng hoặc phản bội người khác.
An inconsiderate or untrustworthy person.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
