heel
heel (Interjection)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
heel (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của heel (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | heel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | heeled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | heeled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | heels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | heeling |
heel (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Từ “heel” ở nghĩa bóng chỉ một người vô tâm, thiếu đạo đức hoặc không đáng tin cậy — người hay cư xử tệ, lợi dụng hoặc phản bội người khác.
An inconsiderate or untrustworthy person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của heel (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
heel | heels |
Kết hợp từ của heel (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
gót thấp low heel | Nhiều phụ nữ thích giày thấp trong các sự kiện xã hội như đám cưới. Many women prefer low heels for social events like weddings. |
gót giày cao cấp stiletto heel | Nhiều phụ nữ đã đi giày cao gót tại buổi trình diễn thời trang tuần trước. Many women wore stiletto heels at the fashion show last week. |
gót cao ba inch three-inch heel | Cô ấy mang giày cao gót ba-inch đến sự kiện xã hội. She wore three-inch heels to the social event. |
gót giày cao spike heel | Cô ấy tự tin bước đi trong giày cao gót tại sự kiện xã hội. She walked confidently in spike heels at the social event. |
gót giày boot heel | Gót giày của cô ấy phát ra tiếng ồn lớn. The boot heel of her shoe made a loud noise. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "heel" trong tiếng Anh có nghĩa là gót chân, phần cuối cùng của bàn chân. Trong biên niên sử, "heel" cũng được sử dụng như một thuật ngữ để chỉ gót giày. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau, nhưng trong phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ. Ở tiếng Anh Anh, âm "h" có thể được phát âm mềm hơn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, âm này thường có sự nhấn mạnh hơn. Từ "heel" cũng được dùng trong các thành ngữ như "to turn the heel" (quay lưng lại, từ bỏ) trong cả hai phiên bản.