Bản dịch của từ Uneven trong tiếng Việt
Uneven
Adjective

Uneven(Adjective)
ˈuːnɪvən
ˈjuˌnɛvən
01
Đặc trưng bởi sự biến đổi hoặc thiếu đồng nhất.
Characterized by variance or lack of uniformity
Ví dụ
02
Không đều về hình dạng hoặc sự sắp xếp.
Not regular in shape or arrangement
Ví dụ
