ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Uneven
Không đều về hình dạng hoặc cách sắp xếp
They're irregular in shape or arrangement.
形状或排列不均匀。
Đặc trưng bởi sự khác biệt hoặc thiếu đồng đều
Characterized by variability or inconsistency.
以变异或不一致为特征
Không bằng phẳng hoặc mượt mà
Not smooth or even.
不平坦也不光滑