uneven
uneven (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Không đều; không đồng đều, không ổn định hoặc không đều nhau về kích thước, hình dạng, mức độ hoặc tốc độ.
Không đều; không đồng đều, không ổn định hoặc không đều nhau về kích thước, hình dạng, mức độ hoặc tốc độ.
Not regular consistent or equal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của uneven (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
uneven không đều | more uneven không đều hơn | most uneven không đều nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "uneven" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là không bằng phẳng, không đồng đều hoặc không đều nhau. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "uneven" được sử dụng tương tự và viết giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "uneven" có thể ám chỉ sự không công bằng hoặc không nhất quán, ví dụ trong các tình huống kinh tế hoặc xã hội, như sự phân phối tài sản không đồng đều.