Bản dịch của từ Renew trong tiếng Việt
Renew

Renew (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bắt đầu làm lại hoặc tiếp tục một hoạt động sau khi nó bị gián đoạn.
Resume (an activity) after an interruption.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "renew" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "renovare", có nghĩa là làm mới hoặc hồi phục. Trong tiếng Anh, "renew" thường được sử dụng để chỉ hành động gia hạn, tái sinh hoặc khôi phục một thứ gì đó. Ở Anh và Mỹ, cách sử dụng từ này tương đối giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh; ví dụ, "renew a magazine subscription" được dùng phổ biến ở cả hai phương ngữ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với âm "r" trong tiếng Anh Anh thường được phát âm nhẹ hơn.
Họ từ
Từ "renew" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "renovare", có nghĩa là làm mới hoặc hồi phục. Trong tiếng Anh, "renew" thường được sử dụng để chỉ hành động gia hạn, tái sinh hoặc khôi phục một thứ gì đó. Ở Anh và Mỹ, cách sử dụng từ này tương đối giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh; ví dụ, "renew a magazine subscription" được dùng phổ biến ở cả hai phương ngữ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với âm "r" trong tiếng Anh Anh thường được phát âm nhẹ hơn.
