renew
renew (Verb)
Nghĩa 01
Bắt đầu làm lại hoặc tiếp tục một hoạt động sau khi nó bị gián đoạn.
Resume (an activity) after an interruption.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của renew (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | renew |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | renewed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | renewed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | renews |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | renewing |
Kết hợp từ của renew (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cần đổi mới need renewing | Các cuốn sách trong thư viện cần phải được gia hạn mỗi tháng. The library books need renewing every month. |
cơ hội làm mới một điều gì đó a chance to renew something | Tình nguyện tại trung tâm cộng đồng địa phương đã cho cô ấy cơ hội để làm mới lại niềm đam mê giúp đỡ người khác. Volunteering at the local community center gave her a chance to renew her passion for helping others. |
một cơ hội để đổi mới cái gì đó an opportunity to renew something | Tham gia sự kiện dọn dẹp cộng đồng mang lại cơ hội để làm mới môi trường của chúng ta. Attending a community clean-up event offers an opportunity to renew our environment. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "renew" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "renovare", có nghĩa là làm mới hoặc hồi phục. Trong tiếng Anh, "renew" thường được sử dụng để chỉ hành động gia hạn, tái sinh hoặc khôi phục một thứ gì đó. Ở Anh và Mỹ, cách sử dụng từ này tương đối giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh; ví dụ, "renew a magazine subscription" được dùng phổ biến ở cả hai phương ngữ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với âm "r" trong tiếng Anh Anh thường được phát âm nhẹ hơn.