Bản dịch của từ Resume trong tiếng Việt
Resume

Resume (Verb)
Bắt đầu lại hoặc tiếp tục một hoạt động sau khi đã tạm dừng hoặc bị gián đoạn.
Begin again or continue after a pause or interruption.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Resume (Noun)
Một bản tóm tắt ngắn gọn, nêu lại những điểm chính hoặc thông tin quan trọng.
A summary.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "resume" có nghĩa là bản tóm tắt thông tin cá nhân, kỹ năng, và kinh nghiệm làm việc của một người, thường được sử dụng trong quá trình xin việc. Trong tiếng Anh Mỹ, "resume" thường được phát âm là /ˈrɛz.ə.meɪ/ và viết với hai dấu và hai chữ cái "s", trong khi ở tiếng Anh Anh, mặc dù cách viết có thể tương tự, phát âm có sự khác biệt nhẹ. "Resume" đôi khi cũng được đánh vần là "résumé" để nhấn mạnh nguồn gốc tiếng Pháp và phân biệt rõ ràng với động từ "resume" (kéo dài hoặc tiếp tục).
Họ từ
Từ "resume" có nghĩa là bản tóm tắt thông tin cá nhân, kỹ năng, và kinh nghiệm làm việc của một người, thường được sử dụng trong quá trình xin việc. Trong tiếng Anh Mỹ, "resume" thường được phát âm là /ˈrɛz.ə.meɪ/ và viết với hai dấu và hai chữ cái "s", trong khi ở tiếng Anh Anh, mặc dù cách viết có thể tương tự, phát âm có sự khác biệt nhẹ. "Resume" đôi khi cũng được đánh vần là "résumé" để nhấn mạnh nguồn gốc tiếng Pháp và phân biệt rõ ràng với động từ "resume" (kéo dài hoặc tiếp tục).
