Bản dịch của từ Resume trong tiếng Việt
Resume
NounVerb

Resume (Noun)
ɹˈɛzəmˌei
ɹɪzˈum
01
Một bản tóm tắt ngắn gọn, nêu lại những điểm chính hoặc thông tin quan trọng.
A summary.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Resume (Verb)
ɹˈɛzəmˌei
ɹɪzˈum
01
Bắt đầu lại hoặc tiếp tục một hoạt động sau khi đã tạm dừng hoặc bị gián đoạn.
Begin again or continue after a pause or interruption.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
