ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Pause
Ngắt lời hoặc cắt ngang cuộc trò chuyện
To interrupt an action or speech.
用来打断某个动作或演讲
Tạm thời dừng việc gì đó
Put something on hold for now.
暂时搁置某件事
Dành một phút trầm lặng hoặc tạm nghỉ
Take a moment to pause and rest
留出一会儿时间静静休息一下
Một chút trễ
Take a moment of silence or a break.
留出一刻的寂静或片刻休憩。
Lời tạm dừng hoặc tạm ngưng trong hành động hoặc lời nói
Put something on hold
暂停某件事情
Một quãng lặng thoáng qua
To interrupt an action or speech
短暂的沉默片刻