pause
pause (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tạm thời dừng lại một cái gì đó
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của pause (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dừng lại chỉ để làm một việc gì đó pause only to do something | Trong các buổi tụ tập xã hội, mọi người thường dừng lại chỉ để chào hỏi bạn mới một cách thân thiện. In social gatherings, people often pause only to greet new friends warmly. |
không ngừng lại without pausing | Trong bài nói IELTS, Maria nói không ngừng nghỉ trong hai phút. In the IELTS speaking test, Maria spoke without pausing for two minutes. |
dành chút thời gian để suy ngẫm pause for thought | Khi mọi người nhìn thấy các vấn đề xã hội trong thị trấn, họ dừng lại suy nghĩ trước khi cho tiền. When people see the social problems in the town, they pause for thought before giving money. |
dừng lại để suy nghĩ pause to consider | Trong một nhóm trò chuyện, bạn nên dừng lại để suy nghĩ về lời nói trước khi gửi để tránh hiểu lầm. In a group chat, you should pause to consider your words before sending them to avoid misunderstandings. |
nghỉ lấy hơi pause for breath | Trong bữa tiệc xã hội, John phải tạm dừng để nghỉ ngơi vì anh ấy rất mệt sau khi nói chuyện với nhiều người. During the social party, John had to pause for breath because he was very tired from talking to many people. |
pause (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của pause (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ngừng lại một lúc lâu long pause | Trong sự kiện xã hội, đã có một khoảng dừng dài trước khi Anna nói về chuyến đi Nhật Bản của cô ấy. In the social event, there was a long pause before Anna spoke about her travel to Japan. |
sự im lặng kéo dài lengthy pause | Trong cuộc họp xã hội, đã có một khoảng dừng dài trước khi Jane trả lời câu hỏi về công việc mới của cô ấy. In the social meeting, there was a lengthy pause before Jane answered the question about her new job. |
khoảnh khắc im lặng đầy ý nghĩa pregnant pause | Trong buổi trò chuyện nhóm ở trường, đã có một khoảng lặng khi Mai kể một câu chuyện vui. During the group talk at school, there was a pregnant pause when Mai told a funny story. |
ngắt quãng thường xuyên frequent pause | Trong kỳ thi nói IELTS, việc có sự dừng lại thường xuyên để suy nghĩ trước khi trả lời các câu hỏi về cuộc sống xã hội là điều chấp nhận được. In IELTS speaking, it is okay to have a frequent pause to think before answering questions about social life. |
thời gian dừng ngắn brief pause | Trong bài thi nói IELTS, một khoảng dừng ngắn giúp bạn suy nghĩ trước khi trả lời các câu hỏi xã hội. In the IELTS speaking test, a brief pause helps you think before answering social questions. |