Anh - Việt

Bản dịch của từ Momentary trong tiếng Việt

momentary

Adjective

momentary (Adjective)

/mˈoʊmn̩tˌɛɹi/
/mˈoʊmn̩tˌɛɹi/
AI

Nghĩa 01

Kéo dài trong một khoảng thời gian rất ngắn; thoáng chốc, chốc lát.

Lasting for a very short time brief.

Ví dụ
Sự im lặng thoáng qua trước khi thông báo rõ ràng.The momentary silence before the announcement was palpable.
Sự do dự thoáng qua của cô ấy đã khiến cô ấy mất cơ hội nói.Her momentary hesitation cost her the opportunity to speak.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của momentary (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

momentary

tạm thời

more momentary

tạm thời hơn

most momentary

nhất thời

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh