momentary
Adjective
momentary (Adjective)
/mˈoʊmn̩tˌɛɹi/
/mˈoʊmn̩tˌɛɹi/
AI
Ví dụ
Sự im lặng thoáng qua trước khi thông báo rõ ràng.The momentary silence before the announcement was palpable.
Sự do dự thoáng qua của cô ấy đã khiến cô ấy mất cơ hội nói.Her momentary hesitation cost her the opportunity to speak.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của momentary (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
momentary tạm thời | more momentary tạm thời hơn | most momentary nhất thời |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "momentary" có nghĩa là tạm thời, xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn. Từ này thường được sử dụng để mô tả các sự kiện hay cảm xúc thoáng qua, không kéo dài. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "momentary" không có sự khác biệt đáng kể về cách viết và nghĩa, và được phát âm gần giống nhau. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hơn vào tính chất tạm thời trong các tình huống xã hội.