Bản dịch của từ Momentary trong tiếng Việt

Momentary

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Momentary (Adjective)

mˈoʊmn̩tˌɛɹi
mˈoʊmn̩tˌɛɹi
01

Kéo dài trong một khoảng thời gian rất ngắn; thoáng chốc, chốc lát.

Lasting for a very short time brief.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ