silence
NounVerb
silence (Noun)
/sˈaɪləns/
/ˈsaɪɫəns/
AI
Ví dụ
Sự im lặng trong thư viện giúp sinh viên tập trung vào bài luận của họ.The silence in the library helps students focus on their essays.
Sự yên tĩnh không phổ biến trong các công viên thành phố đông đúc vào cuối tuần.Silence is not common in busy city parks during weekends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự yên tĩnh trong thư viện giúp học sinh tập trung khi luyện nói IELTS.Silence in the library helps students focus during IELTS speaking practice.
Không có sự yên tĩnh trên những con phố đông đúc trong các sự kiện xã hội ở New York.There is no silence in busy streets during social events in New York.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Im lặng rất quan trọng khi thi nói IELTS để câu trả lời rõ ràng.Silence is important during the IELTS speaking test for clear answers.
Không có sự yên tĩnh trong các buổi tụ tập xã hội ồn ào như buổi hòa nhạc.There is no silence in noisy social gatherings like concerts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của silence (Noun)
... OF SILENCEADJECTIVE + silencePHRASESPREPOSITIONVERB + silencesilence + VERB
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
giây phút tĩnh lặng moment of silence | Trong kỳ thi nói IELTS, tôi đã nói về một phút tưởng niệm tại một sự kiện trường học ở Hà Nội. In the IELTS speaking test, I talked about a moment of silence at a school event in Hanoi. |
silence (Verb)
/sˈaɪləns/
/ˈsaɪɫəns/
AI
Ví dụ
Chính phủ đã cố gắng làm im lặng những người biểu tình trong cuộc tuần hành năm 2020.The government tried to silence protesters during the 2020 rally.
Mạng xã hội không thể làm im lặng tất cả ý kiến về biến đổi khí hậu.Social media cannot silence all opinions about climate change.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Giáo viên đã làm im lớp học ồn ào trong bài kiểm tra nói.The teacher silenced the noisy class during the speaking test.
Họ không ngăn cản những người biểu tình tại cuộc tuần hành ôn hòa hôm qua.They did not silence the protesters at the peaceful rally yesterday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của silence (Verb)
PREPOSITIONVERB + silencesilence + ADVERB
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
im lặng với silence with | Trong bài thi nói IELTS, một số học sinh thấy yên lặng với suy nghĩ của mình giúp họ trả lời tốt hơn. In the IELTS speaking test, some students find silence with their thoughts helps them answer better. |