Anh - Việt

Bản dịch của từ Silence trong tiếng Việt

silence

NounVerb

silence (Noun)

/sˈaɪləns/
/ˈsaɪɫəns/
AI

Nghĩa 01

Sự tĩnh lặng

The absence of sound

Ví dụ
Sự im lặng trong thư viện giúp sinh viên tập trung vào bài luận của họ.The silence in the library helps students focus on their essays.
Sự yên tĩnh không phổ biến trong các công viên thành phố đông đúc vào cuối tuần.Silence is not common in busy city parks during weekends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một trạng thái yên tĩnh hoặc thanh thản

A state of quiet or calmness

Ví dụ
Sự yên tĩnh trong thư viện giúp học sinh tập trung khi luyện nói IELTS.Silence in the library helps students focus during IELTS speaking practice.
Không có sự yên tĩnh trên những con phố đông đúc trong các sự kiện xã hội ở New York.There is no silence in busy streets during social events in New York.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Sự im lặng hoặc không nói chuyện

The fact of being silent or not speaking

Ví dụ
Im lặng rất quan trọng khi thi nói IELTS để câu trả lời rõ ràng.Silence is important during the IELTS speaking test for clear answers.
Không có sự yên tĩnh trong các buổi tụ tập xã hội ồn ào như buổi hòa nhạc.There is no silence in noisy social gatherings like concerts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của silence (Noun)

... OF SILENCEADJECTIVE + silencePHRASESPREPOSITIONVERB + silencesilence + VERB
Kết hợp từ của silence
Collocation
Ví dụ

giây phút tĩnh lặng

moment of silence

Trong kỳ thi nói IELTS, tôi đã nói về một phút tưởng niệm tại một sự kiện trường học ở Hà Nội.

In the IELTS speaking test, I talked about a moment of silence at a school event in Hanoi.

silence (Verb)

/sˈaɪləns/
/ˈsaɪɫəns/
AI

Nghĩa 01

làm cho không thể nghe thấy

To prevent from being heard

Ví dụ
Chính phủ đã cố gắng làm im lặng những người biểu tình trong cuộc tuần hành năm 2020.The government tried to silence protesters during the 2020 rally.
Mạng xã hội không thể làm im lặng tất cả ý kiến về biến đổi khí hậu.Social media cannot silence all opinions about climate change.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

làm im tiếng; dập tắt âm thanh

To make silent to suppress sound

Ví dụ
Giáo viên đã làm im lớp học ồn ào trong bài kiểm tra nói.The teacher silenced the noisy class during the speaking test.
Họ không ngăn cản những người biểu tình tại cuộc tuần hành ôn hòa hôm qua.They did not silence the protesters at the peaceful rally yesterday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của silence (Verb)

PREPOSITIONVERB + silencesilence + ADVERB
Kết hợp từ của silence
Collocation
Ví dụ

im lặng với

silence with

Trong bài thi nói IELTS, một số học sinh thấy yên lặng với suy nghĩ của mình giúp họ trả lời tốt hơn.

In the IELTS speaking test, some students find silence with their thoughts helps them answer better.

Video ngữ cảnh