ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Quiet trong tiếng Việt
Quiet
Adjective
Adverb
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Quiet
(
Adjective
)
kwˈaɪət
ˈkwaɪət
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ
Quiet
(
Adverb
)
kwˈaɪət
ˈkwaɪət
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ