ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Pin
Một món trang sức nhỏ hoặc huy hiệu được cài lên quần áo.
A small piece of jewellery or a badge worn on clothing
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một dãy số bí mật dùng để xác nhận danh tính khi sử dụng thẻ ngân hàng hoặc dịch vụ bảo mật.
A secret number used to verify a persons identity when using a bank card or another secure service
Một vật đứng cao mà người chơi cố làm đổ bằng bóng trong môn bowling.
One of the tall objects that a player tries to knock down with a ball in bowling
Một mảnh kim loại nhỏ, mảnh và có đầu nhọn, dùng để ghim hoặc cố định các vật với nhau.
A small thin piece of metal with a sharp point used for fastening things together
Ghim hoặc cố định một vật bằng ghim hay vật nhọn tương tự.
To fasten or attach something with a pin or similar sharp object
Đánh dấu hoặc lưu một vị trí, hình ảnh hay tin nhắn trên bản đồ, màn hình hoặc dịch vụ trực tuyến.
To mark or save a particular location image or message on a map screen or online service
Giữ chặt ai đó khiến họ không thể cử động, đặc biệt là ép vào một bề mặt hoặc xuống đất.
To hold someone tightly so that they cannot move especially against a surface or on the ground