Bản dịch của từ Authenticate trong tiếng Việt

Authenticate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Authenticate(Verb)

ɔɵˈɛntəkˌeit
ɑɵˈɛntəkˌeit
01

Chứng minh hoặc xác nhận cái gì đó là thật, hợp lệ hoặc chính thức.

Prove or show something to be true genuine or valid.

证明某物真实有效

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Authenticate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Authenticate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Authenticated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Authenticated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Authenticates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Authenticating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ