Bản dịch của từ Safety trong tiếng Việt
Safety

Safety (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, "safety" được dùng như biệt danh hoặc cách nói thay thế để chỉ một bao cao su — dụng cụ phòng tránh thai và lây nhiễm qua đường tình dục.
A condom.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "safety" có nghĩa là trạng thái or điều kiện không bị nguy hiểm, rủi ro hoặc tổn hại. Trong tiếng Anh, "safety" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có sự khác biệt nhỏ. Trong tiếng Anh Anh, phát âm là /ˈseɪfti/, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, phát âm cũng tương tự nhưng có thể nghe nhấn mạnh hơn vào âm đầu. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về an toàn lao động, bảo vệ cá nhân và các quy định về an toàn công cộng.
Từ "safety" có nghĩa là trạng thái or điều kiện không bị nguy hiểm, rủi ro hoặc tổn hại. Trong tiếng Anh, "safety" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có sự khác biệt nhỏ. Trong tiếng Anh Anh, phát âm là /ˈseɪfti/, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, phát âm cũng tương tự nhưng có thể nghe nhấn mạnh hơn vào âm đầu. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về an toàn lao động, bảo vệ cá nhân và các quy định về an toàn công cộng.
