safety
safety (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong ngữ cảnh này, "safety" được dùng như biệt danh hoặc cách nói thay thế để chỉ một bao cao su — dụng cụ phòng tránh thai và lây nhiễm qua đường tình dục.
A condom.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của safety (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
safety | safeties |
Kết hợp từ của safety (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
an toàn trong công nghiệp industrial safety | Các quy định về an toàn lao động cần được tuân thủ nghiêm ngặt trong các nhà máy. Industrial safety regulations must be strictly followed in factories. |
an toàn lâu dài long-term safety | Đảm bảo an toàn dài hạn trong các chương trình xã hội là quan trọng cho sự bền vững. Ensuring long-term safety in social programs is crucial for sustainability. |
an toàn của bệnh nhân patient safety | Cải thiện an toàn bệnh nhân đòi hỏi giao tiếp hiệu quả giữa các chuyên gia y tế. Improving patient safety requires effective communication among healthcare professionals. |
đã thêm tính an toàn added safety | Các camera an ninh mới cung cấp sự an toàn bổ sung trong khu phố. The new security cameras provide added safety in the neighborhood. |
tăng cường an toàn increased safety | Các biện pháp an toàn tăng cường trong giao thông công cộng ngăn chặn tai nạn. Increased safety measures in public transportation prevent accidents. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "safety" có nghĩa là trạng thái or điều kiện không bị nguy hiểm, rủi ro hoặc tổn hại. Trong tiếng Anh, "safety" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có sự khác biệt nhỏ. Trong tiếng Anh Anh, phát âm là /ˈseɪfti/, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, phát âm cũng tương tự nhưng có thể nghe nhấn mạnh hơn vào âm đầu. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về an toàn lao động, bảo vệ cá nhân và các quy định về an toàn công cộng.