Bản dịch của từ Safety trong tiếng Việt
Safety
Noun

Safety (Noun)
sˈeɪfti
sˈeɪfti
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Trong ngữ cảnh này, "safety" được dùng như biệt danh hoặc cách nói thay thế để chỉ một bao cao su — dụng cụ phòng tránh thai và lây nhiễm qua đường tình dục.
A condom.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
