Bản dịch của từ Identity trong tiếng Việt

Identity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Identity(Noun)

aɪˈden.tə.ti
aɪˈden.tə.ti
01

Danh tính, bản sắc hoặc những đặc điểm khiến một người hay vật dễ nhận biết — bao gồm tính cách, mục tiêu, vai trò xã hội hoặc những nét đặc trưng riêng.

Identity, personality, characteristics, recognizable features.

身份,特征,个性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(Toán học) Một phép biến đổi khiến đối tượng giữ nguyên, tức là không thay đổi vị trí, hình dạng hoặc giá trị của nó. Ví dụ: phép biến đổi đồng nhất (identity transformation) cho mọi điểm P thì P biến thành chính nó.

A transformation that leaves an object unchanged.

不变的变换

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trong toán học, “identity” là một đẳng thức đúng với mọi giá trị của biến số xuất hiện trong đó. Ví dụ: (x + 1)² = x² + 2x + 1 là một đẳng thức đúng cho mọi x.

The equality of two expressions for all values of the quantities expressed by letters, or an equation expressing this, e.g. (x + 1)² = x² + 2x + 1.

恒等式是对所有变量值成立的等式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Sự giống nhau rất gần hoặc sự tương đồng mật thiết giữa hai hay nhiều thứ; khi hai điều có nhiều điểm chung đến mức gần như giống hệt nhau.

A close similarity or affinity.

密切相似,亲密的关系

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Tình trạng hay đặc điểm xác định một người hoặc một vật là ai hoặc là gì; cách gọi, tính cách, nguồn gốc hoặc danh tính giúp phân biệt họ/đó với người/vật khác.

The fact of being who or what a person or thing is.

身份

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của Identity (Noun)

SingularPlural

Identity

Identities

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ