identity
identity (Noun)
Nghĩa 01
Danh tính, bản sắc hoặc những đặc điểm khiến một người hay vật dễ nhận biết — bao gồm tính cách, mục tiêu, vai trò xã hội hoặc những nét đặc trưng riêng.
Identity, personality, characteristics, recognizable features.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Sự giống nhau rất gần hoặc sự tương đồng mật thiết giữa hai hay nhiều thứ; khi hai điều có nhiều điểm chung đến mức gần như giống hệt nhau.
A close similarity or affinity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
(Toán học) Một phép biến đổi khiến đối tượng giữ nguyên, tức là không thay đổi vị trí, hình dạng hoặc giá trị của nó. Ví dụ: phép biến đổi đồng nhất (identity transformation) cho mọi điểm P thì P biến thành chính nó.
A transformation that leaves an object unchanged.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Trong toán học, “identity” là một đẳng thức đúng với mọi giá trị của biến số xuất hiện trong đó. Ví dụ: (x + 1)² = x² + 2x + 1 là một đẳng thức đúng cho mọi x.
The equality of two expressions for all values of the quantities expressed by letters, or an equation expressing this, e.g. (x + 1)² = x² + 2x + 1.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của identity (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
identity | identities |
Kết hợp từ của identity (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bản sắc châu Á Asian identity | Bản sắc châu Á là một khía cạnh quan trọng của tích hợp xã hội. Asian identity is a crucial aspect of social integration. |
định danh doanh nghiệp corporate identity | Logo của công ty phản ánh danh tính và giá trị doanh nghiệp. The company's logo reflects its corporate identity and values. |
nhận dạng nữ tính feminine identity | Bản dịch tiếng Việt của câu này. Her feminine identity was evident in her nurturing demeanor. |
nhận biệt đồng tính nữ lesbian identity | Bản chất đồng tính của cô ấy được chấp nhận bởi bạn bè thân thiết của cô ấy. Her lesbian identity was accepted by her close friends. |
bản sắc Công giáo Catholic identity | Bản tính Công giáo của cô ấy ảnh hưởng tích cực đến giao tiếp xã hội của cô ấy. Her Catholic identity influences her social interactions positively. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Danh từ "identity" chỉ sự nhận diện hoặc bản sắc của một cá nhân, nhóm hoặc thực thể, bao gồm các yếu tố như tên, đặc điểm và giá trị. Trong tiếng Anh, "identity" được sử dụng như nhau cả trong Anh và Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh văn hóa và xã hội, ý nghĩa có thể khác nhau. Ở Anh, "identity" có thể liên quan nhiều đến bản sắc văn hóa, trong khi ở Mỹ, nó có thể đề cập mạnh mẽ đến các vấn đề về quyền lực và cá nhân hóa.