Bản dịch của từ Identity trong tiếng Việt
Identity

Identity (Noun)
Danh tính, bản sắc hoặc những đặc điểm khiến một người hay vật dễ nhận biết — bao gồm tính cách, mục tiêu, vai trò xã hội hoặc những nét đặc trưng riêng.
Identity, personality, characteristics, recognizable features.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự giống nhau rất gần hoặc sự tương đồng mật thiết giữa hai hay nhiều thứ; khi hai điều có nhiều điểm chung đến mức gần như giống hệt nhau.
A close similarity or affinity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(Toán học) Một phép biến đổi khiến đối tượng giữ nguyên, tức là không thay đổi vị trí, hình dạng hoặc giá trị của nó. Ví dụ: phép biến đổi đồng nhất (identity transformation) cho mọi điểm P thì P biến thành chính nó.
A transformation that leaves an object unchanged.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong toán học, “identity” là một đẳng thức đúng với mọi giá trị của biến số xuất hiện trong đó. Ví dụ: (x + 1)² = x² + 2x + 1 là một đẳng thức đúng cho mọi x.
The equality of two expressions for all values of the quantities expressed by letters, or an equation expressing this, e.g. (x + 1)² = x² + 2x + 1.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
