Bản dịch của từ Identity trong tiếng Việt

Identity

Noun [U/C]

Identity (Noun)

aɪˈden.tə.ti
aɪˈden.tə.ti
01

Bản sắc, cá tính, đặc tính, nét để nhận biết

Identity, personality, characteristics, recognizable features

Ví dụ

Social media profiles reveal one's identity online.

Hồ sơ trên mạng xã hội tiết lộ danh tính của một người trực tuyến.

Cultural traditions play a role in shaping personal identity.

Truyền thống văn hóa đóng một vai trò trong việc hình thành danh tính cá nhân.

02

Sự thật về việc một người hoặc một vật là ai hoặc là gì.

The fact of being who or what a person or thing is.

Ví dụ

Social media profiles reveal one's true identity online.

Hồ sơ trên mạng xã hội tiết lộ danh tính thực sự của một người trực tuyến.

Identity theft is a growing concern in the digital age.

Trộm cắp danh tính là mối lo ngại ngày càng tăng trong thời đại kỹ thuật số.

03

Sự tương đồng hoặc quan hệ gần gũi.

A close similarity or affinity.

Ví dụ

In a small town, everyone knows each other, creating a strong identity.

Trong một thị trấn nhỏ, mọi người đều biết nhau, tạo nên một bản sắc mạnh mẽ.

The community's identity is rooted in its traditions and shared values.

Bản sắc của cộng đồng bắt nguồn từ truyền thống và các giá trị chung.

04

Một phép biến đổi khiến đối tượng không thay đổi.

A transformation that leaves an object unchanged.

Ví dụ

Her identity as a teacher remained unchanged after moving to a new city.

Danh tính giáo viên của cô vẫn không thay đổi sau khi chuyển đến một thành phố mới.

The community celebrated its identity by hosting cultural events.

Cộng đồng tôn vinh bản sắc của mình bằng cách tổ chức các sự kiện văn hóa.

05

Sự bằng nhau của hai biểu thức cho tất cả các giá trị của đại lượng được biểu thị bằng các chữ cái hoặc một phương trình biểu thị điều này, ví dụ: (x + 1) 2 = x 2 + 2x + 1.

The equality of two expressions for all values of the quantities expressed by letters, or an equation expressing this, e.g. (x + 1)² = x² + 2x + 1.

Ví dụ

Maintaining one's identity in a diverse community is essential.

Duy trì bản sắc của một người trong một cộng đồng đa dạng là điều cần thiết.

Her identity as a feminist activist shapes her views on equality.

Bản sắc của cô với tư cách là một nhà hoạt động nữ quyền định hình quan điểm của cô về sự bình đẳng.

Kết hợp từ của Identity (Noun)

CollocationVí dụ

Asian identity

Bản sắc châu á

Asian identity is a crucial aspect of social integration.

Bản sắc châu á là một khía cạnh quan trọng của tích hợp xã hội.

Corporate identity

Định danh doanh nghiệp

The company's logo reflects its corporate identity and values.

Logo của công ty phản ánh danh tính và giá trị doanh nghiệp.

Feminine identity

Nhận dạng nữ tính

Her feminine identity was evident in her nurturing demeanor.

Bản dịch tiếng việt của câu này.

Lesbian identity

Nhận biệt đồng tính nữ

Her lesbian identity was accepted by her close friends.

Bản chất đồng tính của cô ấy được chấp nhận bởi bạn bè thân thiết của cô ấy.

Distinctive identity

Bản sắc đặc trưng

Each culture has its distinctive identity through traditions and customs.

Mỗi nền văn hóa có bản sắc riêng qua truyền thống và phong tục.

Mô tả từ

“identity” thường xuất hiện ở các kỹ năng Listening, Reading, Speaking và Writing Task 2 với đa dạng chủ đề, đặc biệt chủ đề về Văn hoá, Kinh tế, nhằm diễn đạt nghĩa “bản sắc, cá tính, đặc tính, nét để nhận biết” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Speaking là 21 lần/185614 và ở kỹ năng Writing Task 2 là 15 lần/15602 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ “identity” gần như không xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 1 với nghĩa tương tự. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “identity” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Identity

Không có idiom phù hợp