Bản dịch của từ Identity trong tiếng Việt
Identity

Identity(Noun)
Danh tính, bản sắc hoặc những đặc điểm khiến một người hay vật dễ nhận biết — bao gồm tính cách, mục tiêu, vai trò xã hội hoặc những nét đặc trưng riêng.
Identity, personality, characteristics, recognizable features.
身份,特征,个性
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(Toán học) Một phép biến đổi khiến đối tượng giữ nguyên, tức là không thay đổi vị trí, hình dạng hoặc giá trị của nó. Ví dụ: phép biến đổi đồng nhất (identity transformation) cho mọi điểm P thì P biến thành chính nó.
A transformation that leaves an object unchanged.
不变的变换
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong toán học, “identity” là một đẳng thức đúng với mọi giá trị của biến số xuất hiện trong đó. Ví dụ: (x + 1)² = x² + 2x + 1 là một đẳng thức đúng cho mọi x.
The equality of two expressions for all values of the quantities expressed by letters, or an equation expressing this, e.g. (x + 1)² = x² + 2x + 1.
恒等式是对所有变量值成立的等式。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sự giống nhau rất gần hoặc sự tương đồng mật thiết giữa hai hay nhiều thứ; khi hai điều có nhiều điểm chung đến mức gần như giống hệt nhau.
A close similarity or affinity.
密切相似,亲密的关系
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Identity (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Identity | Identities |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Danh từ "identity" chỉ sự nhận diện hoặc bản sắc của một cá nhân, nhóm hoặc thực thể, bao gồm các yếu tố như tên, đặc điểm và giá trị. Trong tiếng Anh, "identity" được sử dụng như nhau cả trong Anh và Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh văn hóa và xã hội, ý nghĩa có thể khác nhau. Ở Anh, "identity" có thể liên quan nhiều đến bản sắc văn hóa, trong khi ở Mỹ, nó có thể đề cập mạnh mẽ đến các vấn đề về quyền lực và cá nhân hóa.
Từ "identity" có nguồn gốc từ tiếng Latin "identitas", từ "idem" nghĩa là "cùng một". "Identitas" được sử dụng để chỉ sự giống nhau hoặc sự tương đồng giữa các đối tượng. Kể từ thế kỷ 15, từ này đã dần chuyển sang ngữ nghĩa về bản sắc cá nhân và sự nhận thức về chính mình trong xã hội. Sự phát triển ý nghĩa này phản ánh mối liên hệ giữa bản sắc và các yếu tố văn hóa, xã hội trong cuộc sống hiện đại.
Từ "identity" thường được sử dụng trong bốn thành phần của bài kiểm tra IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking, với tần suất cao, đặc biệt trong các chủ đề liên quan đến xã hội, văn hóa và nhân chủng học. Từ này thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến việc xác định bản sắc cá nhân hoặc nhóm, nghiên cứu về bản sắc xã hội và vấn đề di cư. Ngữ cảnh nghiên cứu về bản sắc và sự tự nhận thức cũng thường sử dụng từ này trong các tác phẩm học thuật, báo chí và văn hóa.
Họ từ
Danh từ "identity" chỉ sự nhận diện hoặc bản sắc của một cá nhân, nhóm hoặc thực thể, bao gồm các yếu tố như tên, đặc điểm và giá trị. Trong tiếng Anh, "identity" được sử dụng như nhau cả trong Anh và Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh văn hóa và xã hội, ý nghĩa có thể khác nhau. Ở Anh, "identity" có thể liên quan nhiều đến bản sắc văn hóa, trong khi ở Mỹ, nó có thể đề cập mạnh mẽ đến các vấn đề về quyền lực và cá nhân hóa.
Từ "identity" có nguồn gốc từ tiếng Latin "identitas", từ "idem" nghĩa là "cùng một". "Identitas" được sử dụng để chỉ sự giống nhau hoặc sự tương đồng giữa các đối tượng. Kể từ thế kỷ 15, từ này đã dần chuyển sang ngữ nghĩa về bản sắc cá nhân và sự nhận thức về chính mình trong xã hội. Sự phát triển ý nghĩa này phản ánh mối liên hệ giữa bản sắc và các yếu tố văn hóa, xã hội trong cuộc sống hiện đại.
Từ "identity" thường được sử dụng trong bốn thành phần của bài kiểm tra IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking, với tần suất cao, đặc biệt trong các chủ đề liên quan đến xã hội, văn hóa và nhân chủng học. Từ này thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến việc xác định bản sắc cá nhân hoặc nhóm, nghiên cứu về bản sắc xã hội và vấn đề di cư. Ngữ cảnh nghiên cứu về bản sắc và sự tự nhận thức cũng thường sử dụng từ này trong các tác phẩm học thuật, báo chí và văn hóa.
